Analysic of Enviromental Laboratory

Đơn vị chủ quản: 
Technical Resources and Environmental Company Limitted a Member
Số VILAS: 
499
Tỉnh/Thành phố: 
Nghệ An
Lĩnh vực: 
Biological
Chemical
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thí nghiệm phân tích môi trường
Laboratory:  Analysic of Enviromental Laboratory
Cơ quan chủ quản: Công ty TNHH 1TV Kỹ thuật Tài nguyên và Môi trường
Organization: Technical Resources and Environmental Company Limitted a Member
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa, Sinh
Field of testing: Chemical, Biological
Người quản lý: Trần Thị Thu Hằng
Laboratorymanager: Tran Thi Thu Hang
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:  
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
 
  1.  
Trần Thị Thu Hằng Các phép thử được công nhận/ Accredited tests  
 
  1.  
Nguyễn Thị Trang  
Số hiệu/ Code:  VILAS 499  
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 24/9/2023  
Địa chỉ/ Address:       Số 236 Võ Nguyên Hiến, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An                                    No 236 Vo Nguyen Hien street, Vinh city, Nghe An Province  
Địa điểm/Location:   Số 236 Võ Nguyên Hiến, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An                                    No 236 Vo Nguyen Hien street, Vinh city, Nghe An Province  
Điện thoại/ Tel:        0932 492 499 Fax:     02383.592.198   
E-mail:                   phongphantich236@gmail.com Website: http://tainguyenvamoitruong.com.vn  
                 
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa Field of testing:                     Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation   (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Thủy sản và sản phẩm thủy sản Fish and fishery products Xác định độ ẩm Phương pháp khối lượng Determination of moisture  Gravimetric method 0,1 g/1,00 g QTTP NB.04:2020
  1.  
Xác định hàm lượng acid Phương pháp chuẩn độ Determination of acid content Titration method 0,1 g/l, 0,1 g/kg TCVN 3702:2009
  1.  
Xác định hàm lượng Nitơ acid amin Phương pháp chuẩn độ  Determination of nitrogen amino acid content Titration method 0,2 g/kg 0,2 g/L QTTP NB.11:2020
  1.  
Xác định hàm lượng natri clorua Phương pháp chuẩn độ Determination of content of sodium chloride Titration method 0,1 g/kg 0,1 g/L TCVN 3701:2009
  1.  
Thịt và sản phẩmthịt Meat and meat products Xác định pH Determination of pH value 6-8 TCVN 4835:2002
  1.  
Xác định hàm lượng Clorua Phương pháp Volhard Determination of chloride content Vohard method 0,3 g/100 g TCVN 4836-1:2009
  1.  
Xác định hàm lượng Nitrit Phương pháp chuẩn Determination of nitrite content Reference method 0,5 mg/100g TCVN 7992:2009
  1.  
Rau và các sản phẩm rau quả Vegetables and vegetable products Xác định hàm lượng Nitrit Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử Determination of Nitrite content Molecular absorption spectrometric method 1 mg/100g TCVN 7767:2007
  1.  
Thực phẩm Food Xác định hàm lượng Fe Phương pháp quang phổ tử ngoại khả kiến Determination of Fe content Visible ultraviolet spectral method 1,5 mg/kg AOAC 999.11 Xử lý mẫu/sample extract SMEWW 3500.FeB:2017 Đo/measure
  1.  
Xác định Natri borat và acid boric Phương pháp định tính và bán định lượng Determination of sodium borate and boric acid Qualitative and semi-quantitative methods 0,02 % TCVN 8895:2012
  1.  
Phân bón  dạng lỏng Liquid fertilizer Xác định pH Determination of pH value 2 ~ 12 QTPB NB.01:2020
  1.  
Phân bón  dạng rắn Fertilizer solid Xác định pH Determination of pH value 2 ~ 12 QTPB NB.02:2020
  1.  
Phân U rê Urea fertilizer Xác định Cỡ hạt Determination of Particle sizes 0,2% TCVN 2620:2014
  1.  
Phân bón Fertilizer Xác định cacbon hữu cơ tổng số Phương pháp Walkley - Black Determination of total organic carbon Walkley - Black method 1,0  % TCVN 9294:2012
  1.  
Xác định hàm lượng tro Phương pháp khối lượng Determination of ash content Gravimetric method 0,05 % AOAC 967.04
  1.  
Xác định hàm lượng Đồng (Cu) Phương pháp FAAS Determination of Copper content FAAS method 3 mg/kg TCVN 9286:2012
  1.  
Xác định hàm lượng Kẽm (Zn) Phương pháp FAAS Determination of Zinc content FAAS method 2,5 mg/kg TCVN 9289:2012
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm Wastewater, surface water, underground water Xác định hàm lượng Nitrit Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử Determinaton of Nitrite content Molecular absorption spectrometric method 0,02 mg/L TCVN 6178:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Mangan  Phương pháp GF-AAS   Determination of manganese content GF-AAS method 20 µg/L SMEWW 3113B: 2017
  1.  
Xác định hàm lượng Amoni Phương pháp đo phổ Determination of content of Ammonium Spectrometric method 0,05 mg/L TCVN 6179-1:1996
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm,  nước biển Wastewater, surface water, underground water, sea water Xác định hàm lượng Amoni Phương pháp chưng cất và chuẩn độ Determinaton of Amonium content  Distillation and titration method 0,2 mg/L TCVN 5988:1995
  1.  
Xác định hàm lượng Nitrat Phương pháp trắc phổ Determination of nitrate content Spectrometric method 0,12 mg/L SMEWW 4500-NO3-.E:2017
  1.  
Xác định hàm lượng Photpho Phương pháp đo phổ dùng amoni molipdat Determinaton of Phospho content Ammonium molybdate spectrometric method 0,1 mg/L TCVN 6202:2008
  1.  
Xác định hàm lượng Photphat Phương pháp đo phổ dùng amoni molipdat Determinaton of phosphate content  Ammonium molybdate spectrometric method 0,1 mg/L TCVN 6202:2008
  1.  
Xác định nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày (BOD5) Phương pháp iod Determinaton of biochemical oxigen after 5 days Iodine method 3,0 mg/L TCVN 6001-1:2008
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm,  nước biển Wastewater, surface water, underground water, sea water Xác định nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày (BOD5) Phương pháp đầu dò điện hóa Determinaton of biochemical oxigen Electrochemical probe method 3,0 mg/L SMEWW 5210B:2017
  1.  
Nước mặt, nước ngầm Surface water, underground water Xác định hàm lượng Nitrat Phương pháp trắc phổ dùng axit sulfosalicylic Determinaton of Nitrate content  Spectrometric method using sulfosalicylic acid 0,12 mg/L TCVN 6180:1996
  1.  
Nước ngầm, nước sạch Underground water, domestic water Xác định tổng Canxi và Magiê Phương pháp chuẩn độ EDTA Determination of the sum of calcium and magnesium EDTA titrimetric method 10,0 mg/L TCVN 6224:1996
  1.  
Nước thải, nước mặt Wastewater, surface water Xác định nhu cầu oxy hóa học (COD) Phương pháp chuẩn độ Determinaton of chemical oxyen demand Titration method 5,0 mg/L SMEWW 5220C:2017
  1.  
Nước thải, nước mặt Wastewater, surface water Xác định chất rắn lơ lửng bằng cách lọc qua cái lọc sợi thủy tinh Determination suspended solids by filtration through glass-fibre filters 5,0 mg/L TCVN 6625:2000
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước biển, Wastewater, surface water, sea water Xác định hàm lượng Nitơ Vô cơ hóa xúc tác sau khi thử bằng hợp kim Devarda Determinaton of Nirogen content  Catalytic digestion after reduction with Devarda's alloy 1,0 mg/L TCVN 6638:2000
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm Wastewater, surface water, underground water Xác định hàm lượng Clorua Phương pháp chuẩn độ với bạc nitrat Determination of chloride  Titration with silver nitrate method 5,0 mg/L TCVN 6194:1996
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước sạch Wastewater, surface water, underground water, domestic water Xác định hàm lượng Sắt (Fe) Phương pháp trắc phổ dùng thuốc thử 1,10–phenantrolin Determination of Iron content  Spectrometric method using 1.10- phenantrolin 0,2 mg/L TCVN 6177:1996
  1.  
Xác định hàm lượng Kẽm (Zn) Phương pháp FAAS  Determination of Zinc (Zn) content FAAS method 0,03 mg/l SMEWW 3111B:2017  
  1.  
Nước ngầm,   nước mặt, Underground water, surface water Xác định chỉ số Pemangnat Phương pháp khối lượng Determinaton of Permanganate index Gravimetric method 0,15 mg/L TCVN 6186:1996
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm,  nước biển, nước sạch Wastewater, surface water, underground water, sea water, domestic water Xác định độ kiềm Phương pháp chuẩn độ Determination of alkalinity Titration method 5,0 mg/L TCVN 6636-1:2000
  1.  
Xác định Màu sắc Phương pháp quang phổ tử ngoại khả kiến Determination of color Visible ultraviolet spectroscopic method 4,5 Pt/Co TCVN 6185:2015
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm,  nước biển Wastewater, surface water, underground water, sea water Xác định hàm lượng Sunfat Phương pháp trọng lượng bổ sung Bariclorua Determination of Sulfate content Gravimetric method addition of baricloride 10 mg/L TCVN 6200:1996
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm,   nước sạch Wastewater, surface water, underground water, domestic water Xác định hàm lượng Natri Phương pháp FAAS Determination of Sodium content FAAS method 1,0 mg/L TCVN 6196-3:2000
  1.  
Xác định hàm lượng Kali Phương pháp FAAS Determination of potassium content  FAAS method 1,0 mg/L TCVN 6196-3:2000
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm Wastewater, surface water, underground water Xác định hàm lượng Đồng Phương pháp FAAS Determination of copper content FAAS method 10 µg/L SMEWW 3111B:2017  
  1.  
Xác định hàm lượng Cadimi Phương pháp GF-AAS Determination of Cadmium content GF-AAS method 2,0 µg/L SMEWW 3113B:2017
  1.  
Nước mặt, nước ngầm, nước sạch Surface water, underground water, domestic water Xác định hàm lượng Canxi Phương pháp chuẩn độ EDTA Determination of Calcium content EDTA titrimetric method 2,5 mg/L TCVN 6198:1996
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm Wastewater, surface water, underground water Xác định hàm lượng Chì Phương pháp GF-AAS Determination of Lead content GF-AASmethod 3,0 µg/L SMEWW 3113B:2017
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm,   nước sạch Wastewater, surface water, underground water, domestic water Xác định hàm lượng Crom VI (Cr6+) Phương pháp quang phổ tử ngoại khả kiến Determination of content of Chromium VI (Cr6 +) Visible ultraviolet spectroscopic method 12 µg/L TCVN 6658:2000
  1.  
Xác định hàm lượng Crom tổng  Phương pháp GF-AAS Determination of total chromium content GF-AAS method 5,0 µg/L SMEWW 3113B:2017
  1.  
Xác định hàm lượng Thiếc (Sn) Phương pháp GF-AAS Determination of tin content (Sn) GF-AAS method 12,0 µg/L SMEWW 3111B:2017
  1.  
Xác định hàm lượng Asen (As) Phương pháp GF-AAS Determination of arsenic (As) content GF-AAS method µg/L SMEWW  3113B:2017
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm,   nước sạch Wastewater, surface water, underground water, domestic water Xác định hàm lượng Nhôm (Al) Phương pháp GF-AAS Determination of content for Aluminum (Al) GF-AAS method µg/L TCVN 6657:2000
  1.  
Nước thải, Wastewater Xác định hàm lượng Clo dư Phương pháp chuẩn độ Determination of residual chlorine content Titration method 0,2 mg/L TCVN 6225-3:2011
  1.  
Đất Soil Xác định pH (pH) Phương pháp đầu dò điện hoá Determination of pH (pH) Electrochemical probe method 2÷12 TCVN 5979:2007
  1.  
Xác định độ ẩm Phương phấp khối lượng Determination of moisture Gravimetric method 5 % TCVN 4048:2011
  1.  
Xác định hàm lượng Photpho tổng Phương pháp so màu Determination of total phosphorus content Colorimetry method 0,21% TCVN 8940:2011
  1.  
Xác định hàm lượng P2O5 Phương pháp so màu Determination of P2O5 content Colorimetry method 0,21% TCVN 8940:2011
  1.  
Xác định hàm lượng Kali tổng số Phương pháp F-AAS  Determination of total potassium content FAAS method 0,5% TCVN 8660:2011
  1.  
Đất Soil Xác định hàm lượng K2O Phương pháp F-AAS Determination of content of K2O FAAS method 0,5% TCVN 8660:2011
  1.  
Xác định hàm lượng Cacbon hữu cơ tổng số Phương phápWalkley Black Determination of total organic carbon content Walkley Black method 0,22 % TCVN 8941:2011
  1.  
Nước thải, nước mặt Waste water, surface water Xác định COD Phương pháp HANA Determining of COD HANA method 5,0 mg/L QTNB-PTHN.10:2020 (Ref: US EPA 410.4)
  1.  
Nước sạch Domestic water Xác định hàm lượng Amoni (NH4+) Phương pháp HANA Determination of Ammonium content(NH4+) HANA method 0,2 mg/L QTNB-PTHN.15:2020 (Ref: ASTM D1426:2015)
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước sạch, nước biển, nước mưa Wastewater, Surface water, underground water, domestic water, sea water, rain water Xác định nhiệt độ (x) Determine the temperature (4 ~ 50)oC SMEWW 2550B:2017
  1.  
Xác định pH(x) Determination of pH 2 ~ 12 TCVN 6492:2011
  1.  
Xác định Hàm lượng ôxy hòa tan (DO) (x) Determination of dissolved oxygen content (DO) Đến/to:16 mg/L TCVN 7325:2016
  1.  
Xác định Tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Determination of Total dissolved solids (TDS) Đến/to: 100 g/L QTĐ.14:2019
  1.  
Xác định Độ dẫn điện (EC) (x) Determination of Conductivity (EC) Đến/ to: 2000 mS/cm SMEWW 2510B:2017
  1.  
Xác định Thế ôxy hóa khử (ORP) (x) Determination of Redox potential (-999~ 999)mV SMEWW 2580B:2017
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước sạch, nước biển, nước mưa Wastewater, Surface water, underground water, domestic water, sea water, rain water Xác định Độ muối (x) Determination of Salinity Đến/to:70‰ SMEWW 2520B:2017
  1.  
Xác định Độ đục (x)  Determination of Turbidity Đến/to:800 NTU TCVN 6184:2008
  1.  
Nước thải, nước mặt Wastewater, Surface water, Xác định Vận tốc dòng chảy (x) Determinaton of  the velocity of flow (0,1 ~ 2,1) m/s QTĐ.20:2019
  1.  
Không khí xung quanh, Môi trường lao động Ambient air, working environment Xác định Nhiệt độ (x) Determine the temperature Đến/to: 50oC QCVN 46:2012/BTNMT
  1.  
Xác định Độ ẩm (x) Determination of Humidity (10 ~ 95) %RH QCVN 46:2012/BTNMT
  1.  
Xác định Tốc độ gió (x) Determine the wind speed (0,1 ~ 20) m/s QCVN 46:2012/BTNMT
  1.  
Xác định Áp suất (x) Determination of Pressure (800÷1100) hPa QCVN 46:2012/BTNMT
  1.  
Không khí xung quanh, môi trường lao động Ambient air, working environment Xác định Hướng gió (x) Determination of Wind Direction Đến/to:360o QCVN 46:2012/BTNMT
  1.  
Xác định Tiếng ồn (x) Determination of Noise (30 ~ 130) dBA TCVN 7878-2:2018
  1.  
Xác định Độ rung (x) Determination of Vibration (30 ~ 120) dB TCVN 6963:2001 
  1.  
Xác định ánh sáng (x) Determination the light Đến/to: 20.000Lux QTĐ.06:2019
  1.  
Xác định phóng xạ (x) Determination of radioactivity (0,5 ÷19.99) µSv/h (50 ÷1999) µRem/h QTĐ.07:2019
Lĩnh vực thử nghiệm: Sinh Field of testing:                    Biological
TT Tên sản phẩm,    vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation   (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Phân bón Fertilizer Định lượng Vi khuẩn phân giải xenlulo Enumeration of Cellulose -degrading Bacteria 20 CFU/g 20 CFU/mL TCVN 6168:2002
  1.  
Định lượng vi sinh vật phân giải photpho khó tan Enumeration of phosphate solubilising microorganisms 20 CFU/g 20 CFU/mL TCVN 6167:1996
  1.  
Định lượng Escherichia coli giả định Enumeration of presumptive Escherichia coli 3 MPN/g,  3 MPN/100 mL TCVN 6846:2007
  1.  
Nước thải, nước mặt, nước ngầm, nước biển Wastewater, surface water, underground water,sea water Định lượng vi khuẩn Coliform Phương pháp nhiều ống Enumeration of Coliform bacteria Multi-tube method 3 MPN/100 mL TCVN 6187-2:1996
  1.  
Nước mặt,  nước ngầm Surface water, underground water Định lượng vi khuẩn Escherichia coli Phương pháp nhiều ống Enumeration of Escherichia coli bacteria Multi-tube method 3 MPN/100 mL TCVN 6187-2:1996
Ghi chú/ Note: - SMEWW: Standard Methods for the Examination of Water and Waste Water - EPA: Environmental Protection Agency - QTTP NB; QTNB, QTĐPhương pháp thử nội bộ / Laboratory developed method AOAC: Association of Offcial Analytical Chemists - TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam/ Vietnam standard. - QCVN: Quy chuẩn Việt Nam/ Vietnamese Standards.  
Ngày hiệu lực: 
24/09/2023
Địa điểm công nhận: 
Số 236 Võ Nguyên Hiến, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Số thứ tự tổ chức: 
499
© 2016 by BoA. All right reserved