Faculty of Medical Test

Đơn vị chủ quản: 
Khanh Hoa provincial Center for disease control
Số VILAS: 
1092
Tỉnh/Thành phố: 
Khánh Hòa
Lĩnh vực: 
Biological
Chemical
Tên phòng thí nghiệm:  Khoa Xét nghiệm - Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng
Laboratory:  Faculty of Medical Test
Cơ quan chủ quản:   Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Khánh Hòa
Organization: Khanh Hoa provincial Center for disease control
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa, Sinh
Field of testing: Chemical, Biological
Người quản lý: Laboratory manager:   Trương Thị Lan Anh
Người có thẩm quyền ký:Approved signatory:  
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
  1. Huỳnh Văn Dõng Tất cả các phép thử nghiệm/ Accredited tests  
  2. Trương Thị Lan Anh  
  3. Đồng Trần Tình  
           
 
Số hiệu/ Code:  VILAS 1092
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:   05/7/2024          
Địa chỉ/ Address:    số 04 đường Quang Trung, Phường Vạn Thắng, TP Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Địa điểm/Location: số 04 đường Quang Trung, Phường Vạn Thắng, TP Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Điện thoại/ Tel:    0258 3822574 – 0258 3560811 Fax: 0258 3814164
E-mail: lananhtruong@ymail. com Website: www.ksbtkhanhhoa.vn
                                                              Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa Field of testing:             Chemical
TT Tên sản phẩm,  vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Nước sạch,  nước thải Domestic water, Wateswater Xác định pH Determination of pH (2~12) TCVN 6492:2011
  1.  
Nước sạch Domestic water Xác định màu sắc Determination of Color (5~500) Pt/Co HACH DR6000:8025
  1.  
Xác định độ đục Determination of Turbidity (0,01~1000) TCU TCVN 6184:2008 
  1.  
Không khí nơi  làm việc Air of workplace Xác định Nhiệt độ (x) Determination of Temperature (0~50)0C TCVN 5508:2009
  1.  
Xác định Độ ẩm (x) Determination of Humidity (10~90) % TCVN 5508:2009
  1.  
Xác định Tốc độ gió (x) Determination of Wind speed  (0~5) m/s TCVN 5508:2009
  1.  
Xác định Tiếng ồn (x) Determination of Noise (30~130) dB TCVN 9799:2013
  1.  
Xác định Ánh sáng (x) Determination of Light (1~16.000) Lux TCVN 5176: 1990
Ghi chú: (x) thử hiện trườngonsite tests Lĩnh vực thử nghiệm: Sinh Field of testing:             Biological
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Nước thải,  nước mặt  Wasterwater, surface water Phát hiện và đếm vi khuẩn Coliform Phần 2: Phương pháp nhiều ống (số có xác xuất cao nhất) Detection and enumeration of Coliform Part 2: Multiple tube (most probable number) method 3 MPN/ 100 mL TCVN 6187:1996
  1.  
Phát hiện và đếm vi khuẩn Escherichia Coli Phần 2: Phương pháp nhiều ống (số có xác xuất cao nhất) Detection and enumeration of presumptive Escherichia Coli Part 2: Multiple tube (most probable number) method 3 MPN/ 100 mL TCVN 6187:1996
  1.  
Nước sạch  Domestic water    Định lượng vi khuẩn Coliform  Phương pháp màng lọc Enumeration of Coliform bacteria Membrane filtration method 1 CFU/100 mL   TCVN 6187-1:2019
  1.  
Định lượng vi khuẩn Escherichia Coli Phương pháp màng lọc Enumeration of Echerichia coli bacteria Membrane filtration method  3 CFU/100 mL   TCVN 6187-1:2019
 
Ngày hiệu lực: 
05/07/2024
Địa điểm công nhận: 
Số 04 đường Quang Trung, Phường Vạn Thắng, TP Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
Số thứ tự tổ chức: 
1092
© 2016 by BoA. All right reserved