Laboratory testing Materials and Quality inspection of construction works BVVC MN

Đơn vị chủ quản: 
Branch in Ho Chi Minh city - VINCOM security service company Limited
Số VILAS: 
1141
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Civil-Engineering
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng thí nghiệm vật liệu và kiểm định chất lượng công trình xây dựng BVVC MN
Laboratory:  Laboratory testing Materials and Quality inspection of construction works BVVC MN
Cơ quan chủ quản:   Chi nhánh tại thành phố Hồ Chí Minh - Công ty TNHH Dịch vụ bảo vệ VINCOM
Organization: Branch in Ho Chi Minh city - VINCOM security service company Limited
Lĩnh vực thử nghiệm: Vật liệu xây dựng
Field of testing: Civil engineering
Người quản lý/ Laboratorymanager: Trần Thanh Bình
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:  
    TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1. Trần Thanh Bình Các phép thử được công nhận/Accredited tests
  2. Ngô Quốc Tỉnh
         
 
Số hiệu/ Code:           VILAS 1141
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:  27/8/2024
Địa chỉ/ Address:      Lầu 20A Tòa Nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé,      Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh Floor 20A Vincom Center Building, No 72 Le Thanh Ton Street, Ben Nghe Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Địa điểm/Location:   Số 720 Điện Biên Phủ, Phường 22, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh    No. 720 Dien Bien Phu Road, Ward 22, Binh Thanh District, Ho Chi Minh city
Điện thoại/ Tel:         093 8867877  
E-mail:                     v.plas-hcm@vingroup.net;                       v.namnd11@vingroup.net;                      v.binhtt11@vingroup.net  
                                                               Lĩnh vực thử nghiệm: Vật liệu xây dựng Field of testing:             Civil – engineering
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
1. Xi măng Cement Xác định độ mịn  Phương pháp sàng  Determination of fineness  Sieve method -- TCVN 4030 : 2003
2. Xác định khối lượng riêng Determination of density -- TCVN 4030 : 2003
3. Xác định độ dẻo tiêu chuẩn, thời gian đông kết và tính ổn định thể tích  Determination of normal consistency, setting time and soundness -- TCVN 6017 : 2015
4. Xác định cường độ uốn và nén  Determination bending strength and compressive of cement (60 ~ 240) kN TCVN 6016 : 2011
5. Cốt liệu cho bê tông và vữa Aggregates for concrete and mortar Xác định thành phần cỡ hạt Determination of partical size distribution -- TCVN 7572-2 : 2006
6. Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước Determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption Dmax ≤ 40 mm TCVN 7572-4 : 2006
7. Xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước của đá gốc và hạt cốt liệu lớn Determination of apparent specific gravity, bulk specific gravity and water absorption of original stone and coarse aggregate particles Dmax ≥ 40mm TCVN 7572-5 : 2006
8. Xác định khối lượng thể tích xốp và độ hổng Determination of bulk density and voids -- TCVN 7572-6 : 2006
9. Xác định độ ẩm Determination of moisture -- TCVN 7572-7 : 2006
10. Cốt liệu cho bê tông và vữa Aggregates for concrete and mortar Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét Determination of content of mud, dust and clay -- TCVN 7572-8 : 2006
11. Xác định hàm lượng sét cục trong cốt liệu nhỏ Determination content of clay lumps in fine aggregate Dmax ≤ 5 mm TCVN 7572-8 : 2006
12. Xác định độ nén dập và hệ số hóa mềm của cốt liệu lớn Determination of crushing value (ACV) and softening coefficient of coarse aggregate -- TCVN 7572-11 : 2006
13. Xác định cường độ và hệ số hóa mềm của đá gốc Method for determination of strength and softening coefficient of the original stone -- TCVN 7572-10 : 2006
14. Xác định độ hao mòn khi va đập của cốt liệu lớn trong máy Los-Angeles Determination of resistance to degradation of coarse aggregate by abrasion and impact in the Los Angeles machine -- TCVN 7572-12 : 2006
15. Xác định hàm lượng thoi dẹt trong cốt liệu lớn Determination of elongation and flakiness index of coarse aggregate -- TCVN 7572-13 : 2006
16. Xác định hàm lượng hạt mềm yếu, phong hóa Determination of feeble weathered particle content -- TCVN 7572-17 : 2006
17. Xác định hàm lượng hạt bị dập vỡ Determination of crushed particle content -- TCVN 7572-18 : 2006
18. Cốt liệucho bê tông và vữa Aggregates for concrete and mortar Xác định hàm lượng mica trong cốt liệu nhỏ Determination of mica content in fine aggregate -- TCVN 7572-20 : 2006
19. Xác định hàm lượng hạt nhỏ hơn 75 µm Phương pháp sàng ướt Determination of particle content finer than 75 µm Wet seiving method -- TCVN 9205 : 2012
20. Đất đắp  Soil Xác định giới hạn dẻo giới hạn chảy Determination of plastic limit and liquid limit -- TCVN 4197 : 2012
21. Xác định thành phần cỡ hạt Determination of  particle – size  -- TCVN 4198 : 2014
22. Xác định độ chặt tiêu chuẩn Determination of compaction characteristics -- TCVN 4201 : 2012 HD. 01: 2018 (22TCN 333 - 2006).
23. Thí nghiệm sức chịu tải của đất (CBR) - Trong phòng thí nghiệm Testing of soil bearing capacity (CBR) – In Laboratory -- HD. 02 : 2018 (22TCN 332 - 2006)
24. Bê tông xi măng  Concrete cement Thí nghiệm độ sụt của hỗn hợp bê tông Testing of Slump  -- TCVN 3106 : 1993
25. Xác định độ chống thấm nước Determination of watertighless -- TCVN 3116 : 1993
26. Xác định giới hạn bền khi nén Determination of compressive strength (400 ~ 1600) kN TCVN 3118 : 1993
27. Xác định giới hạn bền kéo khi uốn Determination of flexural tensile strength (400 ~ 1600) kN TCVN 3119 : 1993
28. Xác định cường độ trên mẫu khoan Determination of compressive strength on Drilled Cores  (60  ~ 240) kN TCVN 3118 : 1993 ASTM C42/C42M – 20
29. Vữa xi măng Cement mortar Xác định cường độ uốn và nén của vữa đã đóng rắn Determination of flexural and compressive strength of hardened mortars -- TCVN 3121-11 : 2003
30. Gạch xây  Brick building Xác định cường độ bền nén Determination of compressive strength (30  ~ 270) kN TCVN 6355-2 : 2009
31. Xác định cường độ uốn Determination of bending strength -- TCVN 6355-3 : 2009
32. Xác định độ hút nước Determination of water absorption -- TCVN 6355-4 : 2009
33. Xác định khối lượng thể tích Determination of bulk density -- TCVN 6355-5 : 2009
34. Xác định độ rỗng Determination of void volume -- TCVN 6355-6 : 2009
35. Gạch bê tông tự chèn  Brick self-inserting concrete Xác định cường độ nén Determination of compressive strength (60 ~ 240) kN TCVN 6476 : 2016
36. Xác định độ hút nước Determination of water absorption -- TCVN 6476 : 2016 TCVN 6355-4:2009
37. Gạch bê tông Brick concrete Xác định cường độ chịu nén Determination of compressive strength (60 ~ 240) kN TCVN 6477 : 2016
38. Xác định độ thấm nước Determination of water permeability --
39. Xác định kích thước hình học Determination of geometric dimensions --
40. Xác định độ hút nước Determination of water absorption --
41. Xác định độ rỗng Determine porosity --
42. Bentonite Xác định khối lượng riêng  Determination of density   TCVN 11893 : 2017
43. Xác định độ nhớt  Determination of viscosity --
44. Bentonite Xác định hàm lượng cát  Determination of sand content -- TCVN 11893 : 2017
45. Xác định độ pH  Determination of pH --
46. Thép Steel Thử kéo (xác định giới hạn chảy, giới hạn bền, độ giãn dài) Tensile test (determination of Yield strength, Tensile strength, Elongation) (200 ~ 800) kN TCVN 197-1 : 2014
47. Thử uốn Bend test -- TCVN 198 : 2008
48. Mối hàn kim loại Metallic Welds Thử phá hủy mối hàn trên vật liệu kim loại - Thử kéo dọc kim loại mối hàn trên mối hàn nóng chảy Destructive tests on welds in metallic materials – Longitudinal tensile test on weld metal in fusion welded joints -- TCVN 8311 : 2010
49. Bu lông, đai ốc Bolt nuts Thử kéo bu lông, đai ốc Tensile testing bolt nuts Đến/to 1000 kN ASTM A370 - 20
50. Bê tông nhựa Asphalt concrete Xác định độ ổn định, độ dẻo Marshall Determination of Marshall Stability and Plastic Flow -- TCVN 8860-1 : 2011
51. Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp chiết sử dụng máy quay li tâm Determination of bitumen content using extraction Centrifuge -- TCVN 8860-2 : 2011
52. Xác định thành phần hạt Determination of particle size distribution -- TCVN 8860-3 : 2011
53. Xác định tỷ trọng lớn nhất, khối lượng riêng ở trạng thái rời Determination of Maximum Specific Gravity and  Density of loose Bituminous Paving Mixtures -- TCVN 8860-4 : 2011
54. Xác định tỷ trọng khối, khối lượng thể tích đã đầm nén Determination of  Bulk Specific Gravity and Unit Weight of  Compacted Bituminous Mixtures -- TCVN 8860-5 : 2011
55. Bê tông nhựa Asphalt concrete Xác định hệ số độ chặt lu lèn Determination of Compaction Coefficient -- TCVN 8860-8 : 2011
56. Xác định độ rỗng dư Determination of Air Voids -- TCVN 8860-9 : 2011
57. Xác định độ rỗng cốt liệu Determination of Voids in Mineral Aggregate -- TCVN 8860-10 : 2011
58. Xác định độ rỗng lấp đầy nhựa Determination of Voids filled with asphalt -- TCVN 8860-11 : 2011
59. Xác định độ ổn định còn lại  Determination of Remaining Stability -- TCVN 8860-12 : 2011
60. Nhựa bitum Bitumen Xác định độ dính bám đối với đá Determination of adhesion with paving stone -- TCVN 7504 : 2005
Ghi chú/ Note: - HD: Phương pháp do phòng thí nghiệm xây dựng / Laboratory developed method. - ASTM: the American Society for Testing and Materials  
Ngày hiệu lực: 
27/08/2024
Địa điểm công nhận: 
Số 720 Điện Biên Phủ, Phường 22, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Số thứ tự tổ chức: 
1141
© 2016 by BoA. All right reserved