Laboratory

Đơn vị chủ quản: 
PTSC GEOS AND SUBSEA SERVICES CO., LTD.
Số VILAS: 
777
Tỉnh/Thành phố: 
Bà Rịa - Vũng Tàu
Lĩnh vực: 
Civil-Engineering
Tên phòng thí nghiệm:  Phòng Thí Nghiệm
Laboratory: Laboratory
Cơ quan chủ quản: Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Khảo Sát và Công Trình Ngầm PTSC (PTSC G&S)
Organization: PTSC GEOS AND SUBSEA SERVICES CO., LTD.
Lĩnh vực thử nghiệm:  Vật Liệu Xây Dựng
Field of testing: Civil – Engineering
Người quản Laboratory manager: Nguyễn Hoàng Tuấn
Người có thẩm quyền kýApproved signatory:
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1. Nguyễn Hoàng Tuấn Các phép thử được công nhận Accredited tests
         
 
Số hiệu/ Code:            VILAS 777
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:  21/12/2020           
Địa chỉ/ Address:      Trụ sở chính  Lầu 14, Số 09 Hoàng Diệu, Phường 1, Thành phố Vũng Tàu, Việt Nam Headquarter - 14th floor, No. 09 Hoang Dieu Street, Ward 1, Vung Tau City, Vietnam
Địa điểm/Location:  Phòng Thí nghiệm - Cảng Hạ lưu PTSC, Số 65A, Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu Laboratory - PTSC Port, No. 65A, 30/4 Street, Thang Nhat Ward, Vung Tau City, Vietnam
Điện thoại/ Tel: 0254 3588 999  Fax: 0254 3588 998
E-mail:                          ptscgs@ptsc.com.vn / ptn-pgs@ptsc.com.vn                  
Website:             www.ptsc.com.vn  
Lĩnh vực thử nghiệm: Vật Liệu Xây Dựng Field of testing: Civil – Engineering
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test method
  1.  
Mẫu đất địa chất công trình Geotechnical soil sample Xác định trọng lượng riêng  Phương pháp bình tỷ trọng Determination of specific gravity  Pycnometer method   ASTM D854-14
  1.  
Xác định hàm lượng độ ẩm Determination of moisture content   ASTM  D2216-19
  1.  
Xác định giới hạn chảy  Phương pháp Casagrande  Phương pháp A & B Determination of liquid limit Casagrande method  Method A & B   ASTM  D4318-17e1
  1.  
Xác định giới hạn dẻo Determination of plastic limit   ASTM  D4318-17e1
  1.  
Xác định thành phần hạt  Phương pháp đo tỷ trọng kế Determination of Particle-size distribution of fine-grained soils Hydrometer analysis method   ASTM  D7928-17
  1.  
Xác định sức chống cắt bằng máy cắt phẳng Determination of shear resistance in a shear box appratus    BS EN ISO 17892-10:2018
  1.  
Xác định hàm lượng hạt mịn hơn 0.075mm (75-μm) Determination of material in Soils Finer than No. 200 (75-μm) Sieve   ASTM  D1140-17
  1.  
Xác định khối lượng thể tích Determination of density (Unit weight)   ASTM D7263-09 (2018) e2
  1.  
Xác định sức kháng cắt  không cố kết, không thoát nước (UU) Determination of Unconsolidated –Undrained Shear strength by triaxial compression test (UU)   ASTM  D2850-15
  1.  
Mẫu đất địa chất công trình Geotechnical soil sample Xác định sức kháng cắt cố kết, không thoát nước (CU)  Determination of Consolidated -Undrained Shear strength by triaxial compression test (CU)   ASTM  D4767-11: 2020
  1.  
Xác định sức kháng cắt cố kết, thoát nước (CD) Determination of Consolidated Drained Shear strength by triaxial compression test  (CD)   ASTM  D7181-20
  1.  
Thí nghiệm nén cố kết  Consolidation compression test   ASTM D2435/D2435M-11:2020
  1.  
Thí nghiệm nén một trục có nở hông Unconfined compression test   ASTM D2166/D2166M-16
  1.  
Thí nghiệm thấm trong buồng nén ba trục Permiability test in triaxial cell   BS EN ISO 17892-11:2019
  1.  
Xác định sức kháng cắt của đất bằng thiết bị cắt cánh trong PTN Determination of Shear Strength by Miniature vane shear test (4 ~ 150) kPa ASTM D4648/D4648M-16
  1.  
Xác định sức kháng cắt của đất bằng dụng cụ Torvane Determination of Shear Strength by Torvane (2 ~ 225) kPa ASTM D8121/D8121M-19
  1.  
Xác định hàm lượng Carbonate Determination of Carbonate content of soils   ASTM  D4373-14
  1.  
Xác định thành phần hạt  Phương pháp rây sàng Determination of Particle-size distribution of soils  Sieve analysis method   ASTM D6913/D6913M-17
  1.  
Xác định độ co ngót tuyến tính  Determination of Linear Shrinkage   BS 1377:  Part 2: 1990 Section 6.5
  1.  
Mẫu đất địa chất công trình Geotechnical soil sample Xác định hàm lượng Sunphat Determination of Sulphate content (0,1 ~ 2,0) % BS 1377-3:2018
  1.  
Xác định hàm lượng ion Clorua Dertermination of Chloride ion content (0,01 ~ 2,00) % BS 1377-3:2018
  1.  
Xác định hàm lượng hữu cơ trong đất Determination of organic content   BS 1377-3:2018 ASTM  D2974-20e1
  1.  
Xác định pH Determination of pH 2 ~ 12 ASTM  D4972-19
Ghi chú/note: ASTM: American Society for Testing and Materials BS: British Standards              ISO: International Organization for Standardization  
Ngày hiệu lực: 
21/12/2023
Địa điểm công nhận: 
Phòng Thí nghiệm - Cảng Hạ lưu PTSC, Số 65A, Đường 30/4, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu
Số thứ tự tổ chức: 
777
© 2016 by BoA. All right reserved