Physico-Chemical Laboratory

Đơn vị chủ quản: 
National Health Products Quality Control Center (NHQC)
Số VILAS: 
1512
Tỉnh/Thành phố: 
Phnom Penh - Cambodia
Lĩnh vực: 
Pharmaceutical
Tên phòng thí nghiệm: Physico-Chemical Laboratory
Laboratory: Physico-Chemical Laboratory
Cơ quan chủ quản:  National Health Products Quality Control Center (NHQC)
Organization: National Health Products Quality Control Center (NHQC)
Lĩnh vực thử nghiệm: Dược
Field of testing: Pharmaceutical
Người quản lý/ Laboratory manager:   Mr. Tep Keila Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Mr. Tep Keila Các phép thử được công nhận/ Accredited tests
  1.  
Mr. Tey Sovannarith Các phép thử được công nhận/ Accredited tests
Số hiệu/ Code:            VILAS 1512 Hiệu lực công nhận/ period of validation: 15/10/2026 Địa chỉ/Address: 245H, National road No.6, Phum Kean Klang, Sangkat Preak Leap, Khan Chroy Changvar, Phnom Penh, Cambodia Địa điểm/Location:  245H (third floor), National road no. 6, Phum Kean Klang, Sangkat Preak Leap, Khan Chroy Changvar, Phnom Penh, Cambodia Điện thoại/Tel: +855 23238090                      Fax: +855 23432079 Email:  info@nhqc.org.kh                            Website: www.nhqc.org.kh Lĩnh vực thử nghiệm:             Dược Field of Testing:                       Pharmaceutical  
TT Tên sản phẩm,              vật liệu thử Materials or products tested Tên phương pháp thử cụ thể The Name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có) / Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử Test methods
  1.  
Drugs:                 (finished products) Appearance (Character, description, form)    Foreign pharmacopeia (USP, BP, IP, EP, JP, Ph. Int VP and others), in-house or manufacturers specifications
  1.  
Loss on Drying  
  1.  
Test for uniformity of weight  
  1.  
Test for uniformity of content  
  1.  
Determination of pH value  
  1.  
Identification of active ingredients: Chemical reaction, TLC, FTIR, UV-vis; HPLC method.  
  1.  
Determination of disintegration  
  1.  
Dissolution Test  
  1.  
Assay (active ingredients): Manual titration, UV-Vis, HPLC methods  
  1.  
Residue on Ignition  
Chú thích/Note:                - USP: U.S. Pharmacopeia                - BP: British Pharmacopoeia                - IP: Indian Pharmacopoeia                - Ph. Int: The International Pharmacopoeia                - EP: European Pharmacopeia                - JP: Japanese Pharmacopeia                - VP: Vietnamese Pharmacopoeia  
Ngày hiệu lực: 
15/10/2026
Địa điểm công nhận: 
245H, National road No.6, Phum Kean Klang, Sangkat Preak Leap, Khan Chroy Changvar, Phnom Penh, Cambodia
Số thứ tự tổ chức: 
1512
© 2016 by BoA. All right reserved