Verification Centre of Goods in Reserves

Số VILAS: 
628
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Biological
Tên phòng thí nghiệm: Trung tâm Kiểm định hàng dự trữ
Laboratory: Verification Centre of Goods in Reserves
Lĩnh vực thử nghiệm: Sinh
Field of testing: Biological
Người quản lý: Nguyễn Thị Thu Hà
Laboratory manager:  Nguyen Thi Thu Ha
Người có thẩm quyền ký / Approved signatory:
 
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
Nguyễn Thị Thu Hà Các phép thử được công nhận / Accredited tests
  1.  
Đinh Thị Thu Huyền
  1.  
Đỗ Thị Hải Yến
 
Số hiệu/ Code:                                         VILAS 628
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:  09/05/2025
Địa chỉ/ Address:        96 Nguyễn Viết Xuân, Hà Đông, Hà Nội
Địa điểm/Location:    96 Nguyễn Viết Xuân, Hà Đông, Hà Nội
Điện thoại/ Tel:         (+84) 024 3355 3845                Fax:       (+84) 024 3355 3843
E-mail:                  ptnvilas628@gmail.com          Website:
                                                                                                                                                              Lĩnh vực thử nghiệm:                Sinh Field of testing:                      Biological  
 TT Tên sản phẩm,      vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
  1.  
Thóc Paddys Xác định độ ẩm Determination of moisture content   QCVN14:2020/BTC
  1.  
Xác định tạp chất (vô cơ, hữu cơ) Determination of extraneous matter  (Inorganic, organic)  
  1.  
Xác định hạt xanh non Deternination of the green kernel  
  1.  
Xác định hạt hư hỏng Determination of damaged  
  1.  
Xác định hạt vàng Determination of yellow kernel  
  1.  
Xác định hạt bạc phấn Deternination of chalky kernel  
  1.  
 Xác định hạt lẫn loại Deternination of other types kernel  
  1.  
Xác định hạt đỏ Determination of the red kernet  
  1.  
Xác định hạt rạn nứt Deternination of the crack kernel  
  1.  
Xác định tỷ lệ gạo lật Deternination of the percentage of the brown rice  
  1.  
Xác định kích thước hạt Determination of size of the brown rice  
  1.  
Gạo Rice c định độ ẩm Determination of moisture content   ISO 712:2009
  1.  
Xác định kích thước  hạt Determination of  size of rice kernel   QCVN 06:2019/BTC
  1.  
Xác định tỷ lệ tấm Determination of the percentage of broken kernel  
  1.  
Xác định tỷ lệ tấm nhỏ Determination of the percentage of small broken kernel  
  1.  
Xác định tỷ lệ hạt nguyên Deternination of the percentage of the whole kernel  
  1.  
Xác định tạp chất (vô cơ, hữu cơ) Determination of extraneous matter (Inorganic, organic)  
  1.  
Xác định hạt bạc phấn Deternination of chalky kernel  
  1.  
Xác định hạt bị hư hỏng Determination of damaged  
  1.  
 Xác định hạt vàng Determination of yellow kerne  
  1.  
Xác định hạt gạo nếp Determination of the glutinous kernel  
  1.  
Xác định hạt xanh non Deternination of the green kernel  
  1.  
Xác định hạt đỏ Determination of the red kernet  
  1.  
 Xác định hạt sọc đỏ Determination of the red streaked kernel  
  1.  
Gạo Rice Xác định hạt xay xát dối Determination of the undermilled kernel   QCVN 06:2019/BTC
  1.  
Xác định thóc lẫn Determination of the paddy  
  1.  
Xác định mức xát Determination for milling degree of rice  
 
Ngày hiệu lực: 
09/05/2025
Địa điểm công nhận: 
96 Nguyễn Viết Xuân, Hà Đông, Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
628
© 2016 by BoA. All right reserved