Water Testing Laboratory

Đơn vị chủ quản: 
Long An Water Supply Sewerage Joint Stock Company
Số VILAS: 
1159
Tỉnh/Thành phố: 
Long An
Lĩnh vực: 
Biological
Chemical
Tên phòng thí nghiệm: Phòng thí nghiệm nước
Laboratory: Water Testing Laboratory
Cơ quan chủ quản:  Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An (LAWACO)
Organization: Long An Water Supply Sewerage Joint Stock Company
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa, Sinh                                     
Field of testing: Chemical, Biological
Người quản lý/Laboratory manager: Võ Thanh Phong
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
 
  1.  
Võ Thanh Phong Các phép th được công nhn/Accredited Tests  
 
  1.  
Trương Thị Thùy Trang Các phép th được công nhn/Accredited Tests  
           
 
Số hiệu/ Code:        VILAS 1159
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 24/10/2024
Địa chỉ/ Address:     Số 250, đường Hùng Vương, phường 4, thành phố Tân An, tỉnh Long An
                               250, Hung Vuong street, ward 4, Tan An city, Long An province
Địa điểm/Location: Xí nghiệp cấp nước Bình Ảnh, địa chỉ: Đường tỉnh 818, ấp 7, xã Nhị Thành,                                 huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An
                               Binh Anh Water Supply Plant, road 818, hamlet 7, Nhi Thanh ward,                                 Thu Thua, Long An province.
Điện thoại/ Tel:        (+84) 0272. 382. 5114     Fax:        (+84) 0272. 382. 6040
E-mail:                    info@lawaco.com.vn                                     vtplongan@gmail.com Website: http://www.lawaco.com.vn
                                                              Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa      Field of testing:            Chemical          
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
1. Nước sạch Domestic water Xác định Màu sắc Determination of colour 5 mg Pt/L SMEWW 2120-C- 2017
2. Xác định độ đục Determination of turbidity 0,5 NTU TCVN 6184:2008 (ISO 7027:1999)
3. Xác định Mùi vị Determination of Taste & odor   HDHL–PPT-16:2019 (Ref. SMEWW 2150 B và/and 2160 B - 2017)
4. Xác định hàm lượng Clo dư Phương pháp so màu DPD Determination of free chlorine mangonese content DPD Colorimetric Method 0,1 mg/L SMEWW 4500-Cl – G 2017
5. Nước sạch và nước ngầm Domestic water and ground water Xác định hàm lượng tổng canxi và magiê – Phương pháp chuẩn độ EDTA Determination of total calcium and magnesium content EDTA titrimetric method 5 mg/L (CaCO3) TCVN 6224:1996 (ISO 6059:1984)
6. Xác định hàm lượng tổng chất rắn hòa tan Sấy ở 1800C Determination of Total Dissolved Solid content Dried at 1800C 20 mg/L SMEWW 2540C 2017
7. Xác định hàm lượng Sunfat Phương pháp đo độ đục Determination of sulfate content Turbidimetric Method 15 mg/L SMEWW 4500- SO42—E 2017
8. Xác định chỉ số Pecmanganat Determination of Permanganate index 0,5 mg/L TCVN 6186:1996 (ISO 8467:1993)  
9. Nước sạch, nước mặt, nước ngầm Domestic water, surface water, ground water Xác định pH Determination of pH value 2~12 TCVN 6492:2011 (ISO 10523:2008)
10. Xác định hàm lượng Clorua Chuẩn độ bạc nitrat với chỉ thị cromat (phương pháp Mo) Determination of chloride content Silver nitrate titration with chromate indicator (Mohr’s method) 5 mg/L TCVN 6194:1996 (ISO 9297:1989)
11. Xác định hàm lượng Florua SPADNS Method Determination of Fluoride content SPADNS Method 0,5 mg/L SMEWW 4500-F-D 2017
12. Xác định hàm lượng Amoni Phần 1: Phương pháp trắc phổ thao tác bằng tay Determination of ammonium content Part 1: Manual spectrometric method 0,08 mg/L TCVN 6179 -1:1996 (ISO 7150-1:1984)
13. Xác định hàm lượng sắt Phương pháp trắc phổ dùng thuốc thử 1,10-phenantrolin Determination of iron content Spectrometric method using 1,10-phenantrolin 0,1 mg/L TCVN 6177:1996 (ISO 6332:1998)
14. Xác định hàm lượng Nitrit Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử Determinotion of nitrite content Molecular absorption spectrometric method 0,02 mg/L TCVN 6178:1996 (ISO 6777:1984)
15. Xác định hàm lượng Nitrat Phương pháp trắc phổ dùng axit sunfosalixylic Determination of nitrate content Spectrometric method using sulfosalicylic acid 0,08 mg/L TCVN 6180:1996 (ISO 7890-3:1988)
16. Nước sạch, nước mặt, nước ngầm Domestic water, surface water, ground water Xác định hàm lượng Mangan Phương pháp trắc quang dung Fomaldoxim Determinotion of mangonese content Formaldoxime spectrometric Method 0,05 mg/L TCVN 6002:1995 (ISO 6333:1986)
Ghi chú/Note: - TCNB18: Phương pháp do PTN xây dựng/ Laboratory developed method - TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam/ Vietnamese standard - SMEWW: Standard Methods for The examination of Water and Wastewater - ref.: tham khảo/reference. Lĩnh vực thử nghiệm: Sinh      Field of testing:            Biological        
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit  of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method
1. Nước sạch Domestic water Định lượng vi khuẩn coliform Phương pháp lọc màng Enumeration of coliforms Membrane filtration method   TCVN 6187-1 : 2019 (ISO 9308-1 : 2014)
2. Định lượng vi khuẩn E. coli Phương pháp lọc màng Enumeration of E. coli Membrane filtration method   TCVN 6187-1 : 2019 (ISO 9308-1 : 2014)
Ghi chú/Note: - TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam/ Vietnamese standard  
Ngày hiệu lực: 
24/10/2024
Địa điểm công nhận: 
Xí nghiệp cấp nước Bình Ảnh, địa chỉ: Đường tỉnh 818, ấp 7, xã Nhị Thành, huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An
Số thứ tự tổ chức: 
1159
© 2016 by BoA. All right reserved