TỔ HOÁ SINH - KHOA XÉT NGHIỆM. BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP.HCM

Đơn vị chủ quản: 
Bệnh viện Đại học Y dược TPHCM
Số VILAS MED: 
063
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Hoá sinh
Tên phòng xét nghiệm:  TỔ HOÁ SINH - KHOA XÉT NGHIỆM BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP.HCM
Medical Testing Laboratory BIOCHEMISTRY GROUP - LABORATORY DEPARTMENT UNIVERSITY MEDICAL CENTER,  HO CHI MINH CITY
Cơ quan chủ quản:   Bệnh viện Đại học Y dược TPHCM
Organization: University of Medicine and Pharmacy, Ho chi minh City
Lĩnh vực xét nghiệm: Hoá sinh
Field of testing: Biochemistry
Người phụ trách/ Representative:  PGS. TS. BS Nguyễn Thị Băng Sương  Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory : 
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
  1.  
PGS.TS.BS Nguyễn Thị Băng Sương Các chỉ tiêu huyết học đăng ký công nhận Accredited medical tests 
  1.  
BS CK II. Đoàn Thanh Hải
  1.  
TS.BS Phan Bích Liên
Số hiệu/ Code: VILAS Med 063 Hiệu lực/ Validation : 19/03/2023 Địa chỉ/ Address: 215 Hồng Bàng, Phường 11, Q5, TP Hồ Chí Minh Địa điểm/Location: 215 Hồng Bàng, Phường 11, Q5, TP Hồ Chí Minh Điện thoại/ Tel:   (84.28) 39525620                           Fax:  (84.28) 3950 6126 E-mail: lab@umc.edu.vn     Website: www.bvdaihoc.com.vn   Lĩnh vực xét nghiệm: Hoá sinh Discipline of medical testing: Biochemistry  
  STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical  test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1 Huyết tương (Lithium-Heparin) Plasma (Lithium-Heparin) Huyết thanh Serum Định lượng Glucose Examination of Glucose Động học enzym Enzym Kinetic SH/QTKT-17 (AU5800) SH/QTKT-45 (Cobas c702)
2 Định lượng Cholesterol Examination of Cholesterol So màu enzym  Enzymatic colorimetric SH/QTKT-05 (AU5800) SH/QTKT-33 (Cobas c702)
3 Định lượng Triglyceride Examination of Triglyceride SH/QTKT-23 (AU5800) SH/QTKT-51 (Cobas c702)
4 Định lượng Ure Examination of Urea Động học Enzym Enzym Kinetic SH/QTKT-24 (AU5800) SH/QTKT-52 (Cobas c702)
5 Định lượng AST Examination of AST SH/QTKT-07 (AU5800) SH/QTKT-35 (Cobas c702)
6 Định lượng ALT Examination of ALT SH/QTKT-08 (AU5800) SH/QTKT-36 (Cobas c702)
7 Định lượng D – Bilirubin  Examination of D –Bilirubin So màu enzym  Enzymatic colorimetric SH/QTKT-12 (AU5800) SH/QTKT-40 (Cobas c702)
8 Định lượng T – Bilirubin  Examination of T –Bilirubin Diazo hóa Diazo SH/QTKT- 11 (AU5800) SH/QTKT- 39 (Cobas c702)
9 Định lượng HDL  Examination of HDL So màu enzym  Enzymatic colorimetric SH/QTKT-20 (AU5800) SH/QTKT- 34 (Cobas c702)
10 Huyết tương (Lithium-Heparin) Plasma (Lithium-Heparin) Huyết thanh Serum Định lượng Calci  Examination of Calci So màu  Colorimetric SH/QTKT- 18 (AU5800) SH/QTKT-46 (Cobas c702)
11 Định lượng ALP  Examination of ALP Động học Enzym Enzym Kinetic SH/QTKT- 16 (AU5800)
12 Định lượng Albumin  Examination of Albumin So màu  Colorimetric  SH/QTKT- 02 (AU5800) SH/QTKT- 30 (Cobas c702)
13 Định lượng Creatinin   Examination of Creatinin So màu enzym  Enzymatic colorimetric SH/QTKT- 03 (AU5800) SH/QTKT- 31 (Cobas c702)
14 Định lượng Uric acid  Examination of Uric acid SH/QTKT- 04 (AU5800) SH/QTKT- 32
15 Định lượng LDL  Examination of LDL SH/QTKT-21 (AU5800) SH/QTKT- 49 (Cobas c702)
16 Nước tiểu Urine Định lượng Microalbumin  Examination of Microalbumin Miễn dịch độ đục Turbidimeters SH/QTKT-114 (AU5800) SH/QTKT-89 (Alinity Ci)
17 Máu toàn phần (Edta, Heparin) Whole blood (Edta, Heparin) Định lượng HbA1C  Examination of HbA1C Sắc ký lỏng cao áp High performance liquid chromatography, HPLC SH/QTKT-127 (Tosoh G11) SH/QTKT-113 (Premier )
18 Huyết tương (Lithium-Heparin) Plasma (Lithium-Heparin) Huyết thanh Serum Định lượng TSH Examination of TSH Miễn dịch vi hạt hóa phát quang Chemiluminescent Microparticle Immunoassay (CMIA) MD/QTKT-190 (Alinity ci)
Miễn dịch điện hóa phát quang Electrochemiluminescent Immunoassay (ECLIA) MD/QTKT-57 (Cobas e801)
Hóa phát quang trực tiếp Direct Chemiluminometric MD/QTKT-72 (Cobas e801)
19 Huyết tương (Lithium-Heparin) Plasma (Lithium-Heparin) Huyết thanh Serum Định lượng fT4 Examination of fT4 Miễn dịch hóa vi hạt hóa phát quang Chemiluminescent Microparticle Immunoassay (CMIA) MD/QTKT-191 (Alinity ci)
Miễn dịch điện hóa phát quang Electrochemiluminescent Immunoassay (ECLIA) MD/QTKT-56 (Cobas e801)
Hóa phát quang trực tiếp Direct Chemiluminometric MD/QTKT-73 (Cobas e801)
20 Định lượng AFP  Examination of AFP Miễn dịch hóa vi hạt hóa phát quang Chemiluminescent Microparticle Immunoassay (CMIA) MD/QTKT-188 (Alinity ci)
Miễn dịch điện hóa phát quang Electrochemiluminescent Immunoassay (ECLIA) MD/QTKT-34 (Cobas e801)
Hóa phát quang trực tiếp Direct Chemiluminometric MD/QTKT-65 (Cobas e801)
21 Định lượng PSA  Examination of PSA Miễn dịch hóa vi hạt hóa phát quang Chemiluminescent Microparticle Immunoassay (CMIA) MD/QTKT-189 (Alinity Ci)
Miễn dịch điện hóa phát quang Electrochemiluminescent Immunoassay (ECLIA) MD/QTKT-35 (Cobas e801)
Hóa phát quang trực tiếp Direct Chemiluminometric MD/QTKT-67 (Cobas e801)
22 Định lượng CRP  Examination of CRP Miễn dịch độ đục Turbidimeters SH/QTKT-13 (AU5800)
23 Định lượng Lactate  Examination of Lactate Đo quang Colorimetric SH/QTKT-97 (AU5800)
24 Huyết tương (Lithium-Heparin) plasma Huyết thanh Serum Định lượng CA724  Examination of CA724 Miễn dịch điện hóa phát quang Electrochemiluminescent Immunoassay  (ECLIA) MD/QTKT-86 (Cobas e801)
25 Định lượng Troponin T hs Examination of  Troponin T hs  Miễn dịch điện hóa phát quang Electrochemiluminescent Immunoassay  (ECLIA) MD/QTKT-39 (Cobas e801)
26 Định lượng CYFRA 21.1 Examination of CYFRA Miễn dịch điện hóa phát quang Electrochemiluminescent Immunoassay  (ECLIA) MD/QTKT-38 (Cobas e801)
27 Định lượng Amylase  Examination of Amylase Động học enzym Enzym Kinetic  SH/QTKT-10 (AU5800)
28 Định lượng GGT  Examination of GGT Đo quang Photometric SH/QTKT-09 (AU5800)
29 Định lượng Lipase  Examination of Lipase SH/QTKT-92 (AU5800)
30 Định lượng Mg Examination of Mg So màu enzym  Enzymatic colorimetric SH/QTKT-25 (AU5800)
  Ghi chú/Note:  - SH/QTKT …. : Phương pháp nội bộ/ Developded laboratory method  
Ngày hiệu lực: 
19/03/2023
Địa điểm công nhận: 
215 Hồng Bàng, Phường 11, Q5, TP Hồ Chí Minh
Số thứ tự tổ chức: 
63
© 2016 by BoA. All right reserved