Khoa Sinh hóa – Miễn dịch cơ sở Tân Triều

Đơn vị chủ quản: 
Bệnh viện K 
Số VILAS MED: 
118
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Hoá sinh
Tên phòng xét nghiệm:   Khoa Sinh hóa – Miễn dịch cơ sở Tân Triều
Medical Testing Laboratory Laboratory of Biochemistry and Immunology branch Tan Trieu
Cơ quan chủ quản:   Bệnh viện K 
Organization: National Cancer Hospital
Lĩnh vực xét nghiệm: Hóa sinh
Field of medical testing: Chemistry
Người phụ trách/ Representative:  Ths. BS. Điêu Thị Thúy Chuyên Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory :
TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope
1. Điêu Thị Thúy Chuyên Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests   
2. Nguyễn Thị Thu Hiền
3. Nguyễn Thị Phương Thảo
4. Vương Thị Ngân
5. Đỗ Thị vân Anh
6. Trần Thị Yến
7. Nguyễn Thị Thùy
8. Lê Thùy Linh
Số hiệu/ Code:  VILAS 118 Hiệu lực công nhận/ Period of  Validation: 03/03/2023 Địa chỉ/ Address:     Số 30, Cầu Bươu, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội Địa điểm/Location: Số 30, Cầu Bươu, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội Điện thoại/ Tel:     0936041485                                       E-mail:                 thuychuyenvienk@gmail.com          Website: www.benhvienk.vn Lĩnh vực xét nghiệm:             Hóa sinh Discipline of medical testing: Biochemistry
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Huyết tương  (Heparin) Plasma (Heparin) Đinh lượng ALT Determination of Alanine Aminotransferase Động học Enzym Enzymetic Kinetic QTXN.SH.CB1.01 (Cobas C501)  QTXN.SH.CB8.01 (Cobas C702)
2. Đinh lượng AS Determination of Aspartate Aminotransferase Động học Enzym Enzymetic Kinetic QTXN.SH.CB1.02 (Cobas C501)  QTXN.SH.CB8.02 (Cobas C702)
3. Đinh lượng Cholesterol Determination of Cholesterol Enzym so màu Enzymetic clorimetic QTXN.SH.CB1.03 (Cobas C501)  QTXN.SH.CB8.03 (Cobas C702)
4. Đinh lượng Triglycerid Determination of Triglycerid Enzym so màu Enzymetic clorimetic QTXN.SH.CB1.04 (Cobas C501)  QTXN.SH.CB8.04 (Cobas C702)
5. Đinh lượng Glucose Determination of Glucose Động học enzym Kinectic enzymetic QTXN.SH.CB1.05 (Cobas C501)  QTXN.SH.CB8.05 (Cobas C702)
6. Đinh lượng Ure Determination of Ure Động học Kinectic QTXN.SH.CB1.06 (Cobas C501)  QTXN.SH.CB8.06 (Cobas C702)
7. Đinh lượng AFP Determination of Anpha Fetoprotein Điện hóa  phát quang Electrochermilumnescen Immunoassay QTXN.MD.CB1.01 (Cobas E601) QTXN.MD.CB8.01 (Cobas E801)
8. Đinh lượng CEA Determination of Carcinoma EbryonicAntigen Điện hóa  phát quang Electrochermiluminescen Immunoassay QTXN.MD.CB1.02 (Cobas E601) QTXN.MD.CB8.02 (Cobas E801)
9. Huyết tương  (Heparin) Plasma (Heparin) Đinh lượng βHCG Determination of Beta Human Chorio Gonadotropin Điện hóa  phát quang Electrochermiluminescen Immunoassay QTXN.MD.CB1.03 (Cobas E601) QTXN.MD.CB8.03 (Cobas E801)
10. Đinh lượng TPSA Determination of Total Prostate Specific Antigen Điện hóa  phát quang Electrochermiluminescen Immunoassay QTXN.MD.CB1.04 (Cobas E601) QTXN.MD.CB8.04 (Cobas E801)
Ghi chú/ Note:    QTXN: Phương pháp do KXN xây dựng/ Laboratory developed method                           
Ngày hiệu lực: 
03/03/2023
Địa điểm công nhận: 
Số 30, Cầu Bươu, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
118
© 2016 by BoA. All right reserved