Khoa Xét nghiệm, Bệnh viện Đa khoa Hòa Hảo – Medic Cần Thơ

Đơn vị chủ quản: 
Bệnh viện Đa khoa Hòa Hảo – Medic Cần Thơ
Số VILAS MED: 
127
Tỉnh/Thành phố: 
Cần Thơ
Lĩnh vực: 
Huyết học
Hoá sinh
Tên phòng xét nghiệm:  Khoa Xét nghiệm, Bệnh viện Đa khoa Hòa Hảo – Medic Cần Thơ
Medical Testing Laboratory: Can Tho Medic - Hoa Hao Laboratory Department
Cơ quan chủ quản:   Bệnh viện Đa khoa Hòa Hảo – Medic Cần Thơ
Organization: Hoa Hao – Medic Can Tho General Hospital
Lĩnh vực xét nghiệm: Hóa sinh, Huyết học
Field of testing: Biochemistry, Hematology
Người phụ trách/ Representative:   Phạm Thị Nhan Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
TT Họ và tên/ Name Phạm vi / Scope
1. Phạm Thị Nhan Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
2. Bùi Thị Thu Thảo Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests 
3. Cái Việt Minh Hiếu Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
4. Dương Minh Sự Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
5. Huỳnh Quốc Trong Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
6. Nguyễn Ngọc Tiền Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
Số hiệu/ Code: VILAS Med 127 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 04/08/2023 Địa chỉ/ Address: số 102 Cách Mạng Tháng 8, P. Cái Khế, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ/ 102 Cach Mang Thang 8, Cai Khe Ward, Ninh Kiêu District, Can Tho City Địa điểm/Location:  tầng 4, số 102 Cách Mạng Tháng 8, P. Cái Khế, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ/ 4th floor, 102 Cach Mang Thang 8, Cai Khe Ward, Ninh Kiêu District, Can Tho City Điện thoại/ Tel:     02923909999-410                               Fax:   E-mail: xetnghiemmediccantho@gmail.com   Website: www. mediccantho.com.vn Lĩnh vực xét nghiệm:                Hóa sinh Discipline of medical testing: Biochemistry
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm  (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Huyết thanh, Huyết tương Serum, Plasma (Lithium heparin)   Xác định lượng Cholesterol Determination of Cholesterol Enzym so màu Enzymatic colorimetric K47-QTKT-SH-013 (COBAS 8000)
Đo điểm cuối Measuring of end point K47-QTKT-SH-029 (ADVIA 1800)
2. Xác định lượng Triglycerid Determination of Triglycerid Enzym so màu Enzymatic colorimetric K47-QTKT-SH-016 (COBAS 8000)
Đo điểm cuối Measuring of end point K47-QTKT-SH-032 (ADVIA 1800)
3. Xác định lượng Glucose Determination of Glucose Đo điểm cuối Measuring of end point K47-QTKT-SH-001 (COBAS 8000)
Đo điểm cuối Measuring of end point K47-QTKT-SH-020 (ADVIA 1800)
4. Xác định lượng axit Uric Determination of Uric acid Enzym so màu Enzymatic colorimetric K47-QTKT-SH-009 (COBAS 8000)
Đo điểm cuối Measuring of end point K47-QTKT-SH-028 (ADVIA 1800)
5. Xác định lượng Gamma Glutamyl transferase (GGT) Determination of Gamma Glutamyl transferase (GGT Enzym so màu Enzymatic colorimetric K47-QTKT-SH-004 (COBAS 8000)
Động học Kinetic K47-QTKT-SH-023 (ADVIA 1800)
6. Xác định lượng Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) Determination of thyroid stimulating hormone (TSH) Điện hóa phát quang Electrochermilumne escen Immunoassay K47-QTKT-MD-009 (COBAS 8000)
Hóa phát quang Chermilumne escen Immunoassay K47-QTKT-MD-042 (ADVIA CENTAUR XPT)
7. Xác định lượng Creatinin Determinaton of Creatinin Động học enzym Kinetic enzymetic K47-QTKT-SH-005 (COBAS 8000)
Động học                        Kinetic K47-QTKT-SH-024 (ADVIA 1800)
8. Xác định lượng Ure Determinaton of  Ure Động học                   Kinetic K47-QTKT-SH-006 (COBAS 8000)
Động học                  Kinetic K47-QTKT-SH-025 (ADVIA 1800)
9. Xác định lượng Ferritin Determination of Ferritin Điện hóa phát quang Electrochermilumne escen Immunoassay K47-QTKT-MD-017 (COBAS 8000)
Hóa phát quang Chermilumne escen Immunoassay K47-QTKT-MD-048 (ADVIA CENTAUR XPT)
Lĩnh vực xét nghiệm:    Huyết Học Discipline of medical testing: Hematology
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm  (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
  1.  
Máu toàn phần Whole blood (EDTA) Xác định tế bào Bạch cầu (WBC) Determination of White Blood Cells Đo quang   Optical count K47-QTKT-HH-011 (XN-1000)
K47-QTKT-HH-014 (ADVIA 2120i)
  1.  
Xác định tế bào Hồng cầu (RBC) Determination of Red Blood Cells Điện trở kháng Impedance count K47-QTKT-HH-010 (XN-1000)
Đo quang     Optical count K47-QTKT-HH-013 (ADVIA 2120i)
  1.  
Xác định tế bào Tiểu cầu (PLT) Determination of Platelet Điện trở kháng Impedance count K47-QTKT-HH-012 (XN-1000)
Đo quang     Optical count K47-QTKT-HH-015 (ADVIA 2120i)
Ghi chú/ Note: K47-QTKTQuy trình xét nghiệm nội bộ do PXN xây dựng/ Laboratory developed methods  
Ngày hiệu lực: 
04/08/2023
Địa điểm công nhận: 
Tầng 4, số 102 Cách Mạng Tháng 8, P. Cái Khế, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ
Số thứ tự tổ chức: 
127
© 2016 by BoA. All right reserved