Phòng xét nghiệm – Phòng khám Gia đình Hà Nội

Đơn vị chủ quản: 
Phòng khám Gia đình Hà Nội
Số VILAS MED: 
044
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Huyết học
Hoá sinh
Tên phòng xét nghiệm:  Phòng xét nghiệm – Phòng khám Gia đình Hà Nội
Medical Testing Laboratory: Medical Laboratory – Family Medical Practice Hanoi
Cơ quan chủ quản:   Phòng khám Gia đình Hà Nội
Organization: Family Medical Practice Ha Noi
Lĩnh vực xét nghiệm: Hóa sinh, Huyết học
Field of testing: Biochemistry, Hematology
Người phụ trách/ Representative:  BSCK II. Đỗ Khắc Nghiệp Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:   
TT/No Họ và tên / Name Phạm vi / Scope
  Đỗ Khắc Nghiệp Tất cả các chỉ tiêu xét nghiệm được công nhận All accredited medical tests
  Phạm Thuỳ Linh
Số hiệu/ Code: VILAS Med 044 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:08/07/2022 Địa chỉ/ Address:        298 I Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội                                     298 I Kim Ma  - Ba Dinh - Ha Noi Địa điểm/Location:  298 I Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội                                     298 I Kim Ma  - Ba Dinh - Ha Noi Điện thoại/ Tel:            (84) 04 38430748                              Fax:  (84) 04 38461750 E-mail:                hn.lab-senior@vietnammedicalpractice.com         Lĩnh vực xét nghiệm:Hóa sinh  Discipline of medical testing: Biochemistry  
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Huyết thanh Serum Định lượng ALP Determination of Alkaline Phosphatase  Động học enzym Enzymatic kinetic QTHS02 (Cobas C311)
2. Định lượng ALT (GPT) Determination of Alanine Aminotransferase Động học enzyme Enzymatic kinetic QTHS03 (Cobas C311)
3. Định lượng AST (GOT) Determination of Aspartate Aminotransferase Động học enzyme Enzymatic kinetic QTHS06 (Cobas C311)
4. Định lượng Bilirubin toàn phần Determination of Total Bilirubin Phương pháp Diazo (Diazo method) QTHS08 (Cobas C311)
5. Định lượng Chloride  Determination of Chloride  Điện cực chọn lọc ion (Ion selective electrode) QTHS10 (Cobas C311)
6. Định lượng Cholesterol toàn phần Determination of Total Cholesterol So màu enzym Enzymatic colorimetric  QTHS11 (Cobas C311)
7. Định lượng Creatinin  Determination of Creatinine Động học enzym Enzymatic kinetic QTHS13 (Cobas C311)
8. Định lượng GGT Determination of Gamma Glutamyl Transferase So màu enzym Enzymatic colorimetric QTHS14 (Cobas C311)
9. Định lượng Glucose Determination of Glucose UV - Hexokinase UV - Hexokinase  QTHS15 (Cobas C311)
10. Định lượng HDL-c Determination of High Density Lipoprotein cholesterol  So màu enzyme đồng nhất Homogeneous enzymatic colorimetric  QTHS16 (Cobas C311)
11. Định lượng Kali  Determination of Potassium  Điện cực chọn lọc ion Ion selective electrode QTHS19 (Cobas C311)
12. Định lượng Natri Determination of Sodium Điện cực chọn lọc ion Ion selective electrode QTHS21 (Cobas C311)
13. Định lượng Triglycerides Determination of Triglycerides   So màu enzym Enzymatic colorimetric QTHS22 (Cobas C311)
14. Huyết thanh Serum Định lượng Ure Determination of Urea Động học enzym Enzymatic kinetic QTHS23 (Cobas C311)
15. Định lượng Axít Uric Determination of Uric Acid So màu enzym Enzymatic colorimetric QTHS24 (Cobas C311)
16. Định lượng T3 tự do Determination of Free Triiodothyroxin Miễn dịch cạnh tranh  Competition immunoassay QTMD08 (Cobas E411)
17. Định lượng T4 tự do  Determination of Free Thyroxin Miễn dịch cạnh tranh  Competition immunoassay QTMD09 (Cobas E411)
18. Định lượng TSH Determination of Thyroid Stimulating Miễn dịch sandwich Sandwich immunoassay QTMD11 (Cobas E411)
19. Máu toàn phần Whole blood (EDTA) Định lượng HbA1C Determination of Glycosylated hemoglobin Miễn dịch ức chế đo độ đục  Turbidimetric inhibition immunoassay TINIA QTHS25 (Cobas C311)
20. Nước tiểu Urine Bạch cầu niệu Urine Leukocyte Hoá khô Dry chemistry, Multiple reagent strip QTNT01.03 (Cobas U411)
21. Bilirubin niệu Urine Bilirubin QTNT01.09 (Cobas U411)
22. Cetonic niệu Urine Ketone QTNT01.07 (Cobas U411)
23. Glucose niệu Urine Glucose QTNT01.06 (Cobas U411)
24. Hồng cầu niệu Urine blood QTNT01.10 (Cobas U411)
25. Nitrit niệu Urine Nitrite QTNT01.04 (Cobas U411)
26. pH niệu Urine pH QTNT01.02 (Cobas U411)
27. Protein niệu Urine protein QTNT01.05 (Cobas U411)
28. Tỷ trọng niệu Urine Specific Gravity QTNT01.01 (Cobas U411)
29. Urobilinogen Urine urobilinogen QTNT01.08 (Cobas U411)
Lĩnh vực xét nghiệm:Huyết học  Discipline of medical testing: Hematology
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Máu toàn phần (EDTA) Whole blood (EDTA) Số lượng Bạch cầu White blood cell (WBC) Dòng chảy tế bào bằng tia laser Flow cytometry by laser QTHH02.01 (BC5800)
2. Số lượng Hồng cầu Red blood cell (RBC) Điện trở kháng Electric impedance QTHH02.02 (BC5800)
3. Số lượng Tiểu cầu Platelet count (PLT) QTHH02.08 (BC5800)
4. Thể tích trung bình hồng cầu Mean corpuscular volume (MCV) QTHH02.05 (BC5800)
5. Lượng huyết sắc tố Hemoglobin (HGB) Đo quang Photometric QTHH02.03 (BC5800)
6. Thể tích khối hồng cầu Hematocrit (HCT) Tính toán Calculated QTHH02.04 (BC5800)
7. Huyết sắc tố trung bình hồng cầu  Mean corpuscular hemoglobin (MCH) QTHH02.06 (BC5800)
8. Nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu  Mean corpuscular hemoglobin concentrate (MCHC) QTHH02.07 (BC5800)
Ghi chú/Note - QTHS….; QTMD…; QTNT…; QTHH…: Phương pháp nội bộ/ Developed laboratory method  
Ngày hiệu lực: 
08/07/2022
Địa điểm công nhận: 
298 I Kim Mã, Ba Đình, Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
44
© 2016 by BoA. All right reserved