Monitoring Centre for Resources and Environment

Đơn vị chủ quản: 
Thai Nguyen Department of Natural Resources and Environment
Số VILAS: 
154
Tỉnh/Thành phố: 
Thái Nguyên
Lĩnh vực: 
Chemical
Tên phòng thí nghiệm:  Trung tâm Quan trắc tài nguyên và môi trường
Laboratory:  Monitoring Centre for Resources and Environment
Cơ quan chủ quản:   Sở Tài nguyên và Môi trường Thái Nguyên
Organization: Thai Nguyen Department of Natural Resources and Environment
Lĩnh vực thử nghiệm: Hóa 
Field of testing: Chemical
Người phụ trách/ Representative:   Trần Thị Minh Hải
Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:
  TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope  
 
  1.  
 Nguyễn Minh Tùng Các phép thử được công nhận/ Accredited tests  
 
  1.  
Trần Thị Minh Hải  
 
  1.  
Phạm Thị Nga  
 
  1.  
Trịnh Đức Cường  
 
  1.  
Phạm Thị Thanh Thúy    
Số hiệu/ Code:  VILAS 154
Hiệu lực công nhận/ Period of Validation:         22/11/2022   
Địa chỉ/ Address:      Số 425 A Đường Phan Đình Phùng thành phố Thái Nguyên                                   No 425A Phan Dinh Phung Street – Thai Nguyen city
Địa điểm/Location:  Số 425 A Đường Phan Đình Phùng thành phố Thái Nguyên                                   No 425A Phan Dinh Phung Street – Thai Nguyen city
Điện thoại/ Tel:         0280.3750444    Fax:       0280.3657366    
E-mail: ttquantracthainguyen@gmail.com    Website: quantrac.tnmtthainguyen.gov.vn
               
Lĩnh vực thử nghiệm:  Hoá Field of testing:           Chemical
TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử Materials or product tested Tên phép thử cụ thể The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/ range of measurement Phương pháp thử Test method
1. Nước mặt Surface water Xác định pH (x) Determination of pH value (2~12) TCVN 6492:2011
2. Xác định độ dẫn điện (EC) (x) Determination of Conductivity (EC) Đến/To: 50 mS/cm SMEWW 2510 B:2017
3. Xác định hàm lượng oxy hòa tan  (DO) (x) Determination of Dissolved Oxygen (DO) Đến/To: 16 mg/L TCVN 7325:2004
4. Xác định độ đục (x) Determination of Turbidity Nephelometric Method Đến/To: 800 NTU TCVN 6184:2008
5. Xác định hàm lượng tổng chất rắn lơ lửng (TSS) Phương pháp khối lượng Determination of total suspended solids (TSS) Gravimetric method 2,5 mg/L SMEWW 2540D:2017
6. Xác định nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày (BOD5) Determination of biochemical oxygen demand(BOD5) 2 mg/L SMEWW 5210B:2017
7. Xác định nhu cầu oxi hóa học (COD) Determination of Chemical oxygen demand (COD) 5 mg/L SMEWW 5220B:2017 
8. Xác định hàm lượng Amoni (NH4+) Phương pháp trắc phổ thao tác bằng tay Determination of Ammonia (NH4+)content  Manual spectrometric method 0,05 mg/L TCVN 6179-1:1996
9. Nước mặt Surface water Xác định hàm lượng Xianua (CN-) Phương pháp quang phổ so màu  Determination of Cyanide  (CN-) content Spectrophotometric method 0,01 mg/L SMEWW 4500-CN-B&E:2017
10. Xác định hàm lượng: F-, Cl-, NO3-, PO43-, NO2-. Phương pháp sắc ký ion Determination of F-, Cl, NO3-, PO43-, NO2-content IC method
F- 0,08 mg/L
Cl- 0,48 mg/L
NO3-N 0,3 mg/L
PO43-P 0,1 mg/L
NO2-N 0,03 mg/L
SMEWW 4110B:2017
11. Xác định hàm lượng Sắt (Fe) Phương pháp quang phổ Determination of Iron  (Fe) content  Spectrophotometric method 0,29 mg/L SMEWW 3111B:2017
12. Xác định hàm lượng: Mn, Zn, Cd, Ni, Cr, Cu, Pb, As, Hg  Phương pháp ICP-MS Determination of Mn, Zn, Cd, Ni, Cr, Cu, Pb, As, Hgcontent  ICP-MC method 
Mn  0,01mg/L
Zn  0,01mg/L
Cd  0,0005mg/L
Ni  0,0005mg/L
Cr  0,0005mg/L
Cu  0,0005mg/L
Pb  0,0005mg/L
As  0,0005mg/L
Hg  0,0005mg/L
SMEWW 3125B:2017
13. Nước thải Wastewater Xác định pH (x) Determination of pH value (2~12) TCVN 6492:2011
14. Xác định nhiệt độ (x) Determination of Temperature (4~50)oC TCVN 4577:1998
15. Xác định hàm lượng tổng chất rắn lơ lửng (TSS) Phương pháp khối lượng Determination of total suspended solids (TSS) Gravimetric method 2,5 mg/L SMEWW 2540D:2017
16. Nước thải Wastewater Xác định nhu cầu oxy sinh hóa sau 5 ngày (BOD5) Determination of biochemical oxygen demand(BOD5) 2 mg/L SMEWW 5210B:2017
17. Xác định nhu cầu oxi hóa học (COD) Determination of Chemical oxygen demand (COD) 15mg/L SMEWW 5220D:2017; 
18. Xác định hàm lượng Amoni (NH4+) Phương pháp trắc phổ thao tác bằng tay Determination of Ammonia (NH4+)content  Manual spectrometric method 1,5 mg/L TCVN 5988:1995
19. Xác định hàm lượng Xianua (CN-) Phương pháp quang phổ so màu  Determination of Cyanide  (CN-) content Spectrophotometric method 0,01 mg/L SMEWW 4500-CN.B&E:2017
20. Xác định hàm lượng photpho tổng số  Phương pháp quang phổ so màu  Determination of total phosphorus Spectrophotometric method 0,3 mg/L SMEWW 4500 - P. B&E:2017
21. Xác định hàm lượng Nitơ tổng số Phương pháp chuẩn độ  Determination of total nitogen Titrimetric Method 1,6 mg/L TCVN 6638:2000
22. Xác định hàm lượng phenol  Phương pháp quang phổ so màu  Determination of of phenols Spectrophotometric method 0,01mg/L TCVN 6216:1996
23. Nước thải Wastewater Xác định hàm lượng F-, Cl-, NO3-, PO43- Phương pháp sắc ký ion  Determination of  F-, Cl-, NO3-, PO43- IC method
F- 0,08 mg/L
Cl- 0,48 mg/L
NO3-N 0,3 mg/L
PO43-P 0,1 mg/L
SMEWW 4110B:2017
24. Xác định hàm lượng Sắt (Fe) Phương pháp quang phổ Determination of Iron (Fe) content Spectrophotometric method 0,28 mg/L SMEWW 3111B:2017
25. Xác định hàm lượng Mn, Zn, Cd, Ni, Cu, Pb, As, Hg  Phương pháp ICP-MS Determination of  Mn, Zn, Cd, Ni, Cu, Pb, As, Hgcontent  ICP-MS method
Mn 0,01mg/L
Zn 0,01mg/L
Cd 0,0005mg/L
Ni 0,0005mg/L
Cu 0,0005mg/L
Pb 0,0005mg/L
As 0,0005mg/L
Hg 0,0005mg/L
SMEWW 3125B:2017
26. Xác định hàm lượng Crom VI  (Cr6+)   Phương pháp quang phổ so màu  Determination of hexavalent chromium (Cr6+)content  Spectrophotometric method 0,01mg/L TCVN 6658:2000
27. Nước dưới đất Groundwater Xác định pH (x) Determination of pH value (2~12) TCVN 6492:2011
28. Xác định độ dẫn điện (EC) (x) Determination of Conductivity (EC) Đến/To: 50 mS/cm SMEWW 2510B:2017
29. Xác định hàm lượng tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x)  Determination of total dissolved solids  (TDS) 2.79 mg/L SMEWW 2540C:2017
30. Nước dưới đất Groundwater Xác định độ cứng toàn phần  Phương pháp chuẩn độ Determination of total hardness Titrimetric method 5,0 mg/L SMEWW 2340C:2017
31. Xác định chỉ số pemanganat  Phương pháp chuẩn độ Determination of permanganate index Titrimetric method 0,5mg/L TCVN 6186:1996
32. Xác định hàm lượng F-, Cl-, NO3-, PO43-, NO2- Phương pháp sắc ký ion Determination of   F-, Cl-, NO3-, PO43-, NO2-content IC method
F- 0,08 mg/L
Cl- 0,43 mg/L
NO3-N 0,3 mg/L
PO43-P 0,1 mg/L
NO2-N 0,03 mg/L
SMEWW 4110B:2017
33. Xác định hàm lượng Sắt (Fe) Determination of Iron (Fe) content Spectrophotometric method 0,28 mg/L SMEWW 3111B:2017
34. Xác định hàm lượng Mn, Zn, Cd, Ni, Cu, Pb, As, Hg  Phương pháp ICP-MS Determination of  Mn, Zn, Cd, Ni, Cu, Pb, As, Hg content ICP-MS method
Mn 0,01mg/L
Zn 0,01mg/L
Cd 0,0005mg/L
Ni 0,0005mg/L
Cu 0,0005mg/L
Pb 0,0005mg/L
As 0,0005mg/L
Hg 0,0005mg/L
SMEWW 3125B:2017
35. Không khí xung quanh và không khí môi trường lao động Ambient air and working environment air Xác định nhiệt độ (x) Determination of temperature  Đến/To: 50 oC QCVN 46:2017/BTMNT
36. Không khí xung quanh và không khí môi trường lao động Ambient air and working environment air Xác định Áp suất khí quyển Nhiệt độ (x) Determination of atmospheric pressure (850 ~ 1.100) hPa QCVN 46:2017/BTMNT
37. Xác định Tiếng ồn (x) Determination of Noisy level (30 ~ 130) dBA TCVN 7878-2:2010
38. Xác định hàm lượng bụi (TSP) Determination of particulate matter (TSP) 0,1mg/m3 TCVN 5067:1995
39. Đất Soil Xác định hàm lượng As, Zn, Cd, Cu, Pb Phương pháp ICP-MS Determination of  As, Zn, Cd, Cu, Pbcontent  ICP-MS method
Zn 2.5 mg/kg
Cd 2.5 mg/kg
Cu 2.5 mg/kg
Pb 2.5 mg/kg
As       2.5 mg/kg  
US EPA 3051A (Chiết/Extraction) SMEWW 3125B:2017
40. Chất thải rắn, bùn thải Solid waste, Sludge Xác định pH  Determination of pH value (2~13) ASTM 4980-1989
41.  Xác định hàm lượng As, Cd, Pb, Zn, Ni, Co, Ba, Hgtrong dịch chiết độc tính  Phương pháp ICP-MS Determination of As, Cd, Pb, Zn, Ni, Co, Ba, Hg in toxicity characteristic leaching extract ICP-MS method
As 0,005 mg/L
Cd 0,005 mg/L
Pb 0,005 mg/L
Zn 0,005 mg/L
Ni 0,005 mg/L
Co 0,005 mg/L
Ba 0,005 mg/L
Hg 0,005 mg/L
US EPA METHOD 1311 (Chiết/Extraction) US EPA METHOD 6020B
42.  Xác định hàm lượng tổng As, Cd, Pb, Zn, Ni, Co, Ba, Hg trong dịch chiết chất thải  Phương pháp ICP-MS Determination of As, Cd, Pb, Zn, Ni, Co, Ba, Hg in leaching extract ICP-MS method
As 0,2 mg/kg
Cd 0,2 mg/kg
Pb 0,3 mg/kg
Zn 0,4 mg/kg
Ni 0,2 mg/kg
Co 0,2 mg/kg
Hg 0,2 mg/kg
Ba 0,2 mg/kg
TCVN 8963:2011 (Chiết/Extraction) US EPA method 6020 B
43. Chất thải rắn, bùn thải Solid waste, Sludge Xác định hàm lượng tổng dầu Phương pháp trọng lượng Determination of oil and grease Gravimetric method 6,0 mg/kg US EPA METHOD 9071B
44. Xác định hàm lượng Tổng xianua (CN-) trong dịch chiết. Phương pháp quang phổ so màu Determination of cyanide in leaching extract Spectrophotometric method  2,0 mg/kg US EPA METHOD 9013 (Chiết/Extraction)  SMEWW 4500-CN-E:2017
45. Nước sạch Domestic water Xác định hàm lượng F-, Cl, NO3-, PO43-, NO2-   Phương pháp sắc ký ion  Determination of F-, Cl, NO3-, PO43-, NO2-content  IC method
F- 0,08 mg/L
Cl- 0,43 mg/L
NO3-N 0,3 mg/L
PO43-P 0,1 mg/L
NO2-N 0,03 mg/L
SMEWW 4110B:2017
46. Xác định hàm lượng Sắt (Fe) Determination of Iron (Fe) content  Spectrophotometric method 0,29 mg/L SMEWW 3111B:2017
47. Xác định hàm lượng Mn, Zn, Cd, Ni, Cr, Cu, Pb, As, Hg Phương pháp ICP-MS Determination of Mn, Zn, Cd, Ni, Cr, Cu, Pb, As, Hgcontent ICP-MS method
Mn 0,01mg/L
Zn 0,01mg/L
Cd 0,0005mg/L
Ni 0,0005mg/L
Cu 0,0005mg/L
Pb 0,0005mg/L
As 0,0005mg/L
Hg 0,0005mg/L
SMEWW 3125B:2017
Ghi chú TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam/ Vietnam Standards   ASTM: American Society for Testing and Material SMEWW: Standard Methods for The examination of Water and Wastewater - US EPA: United State Environmental Protection Agency QCVN 46:2017/BTMNT: Quy chuẩn Việt Nam, Bộ tài nguyên và môi trường / Vietnamese code issued by Ministry of Natural Resources and Environment  
Ngày hiệu lực: 
22/11/2022
Địa điểm công nhận: 
Số 425 A Đường Phan Đình Phùng thành phố Thái Nguyên
Số thứ tự tổ chức: 
154
© 2016 by BoA. All right reserved