Khoa Xét nghiệm

Đơn vị chủ quản: 
Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn
Số VILAS MED: 
065
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Huyết học
Hoá sinh
Vi sinh
Tên phòng xét nghiệm:  Khoa Xét nghiệm
Medical Testing Laboratory: The Laboratory Department
Cơ quan chủ quản:   Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn
Organization: Hoan My Sai Gon Hospital
Lĩnh vực xét nghiệm: Hóa sinh, Vi sinh, Huyết học
Field of testing: Biochemistry, Microbiology, Hematology
Người phụ trách/ Representative:   Ths.Bs.Võ Thị Thùy Nga Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:                         
TT Họ và tên/ Name Phạm vi / Scope
1 Võ Thị Thùy Nga Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
2 Lê Minh Thuận Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests 
3 Nguyễn Huỳnh Ngọc Thảo Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
4 Trần Thúy Kiều Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
5 Trần Thị Kim Lan Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
6 Nguyễn Thị Phúc Thiện Các xét nghiệm được công nhận/ Accredited medical tests
7 Nguyễn Thị Thảo Trang Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time 
8 Nguyễn Ngọc Nga Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time 
9 Phạm Thị Thanh Nhanh Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time 
10 Trần Hiếu Tâm Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time 
11 Võ Thị Mai Trâm Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time 
12 Trần Như Phong Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time
13 Nguyễn Thị Lan Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time
14 Nguyễn Thị Đầm Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time
15 Nguyễn Binh Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time
16 Cao Minh Huy Các xét nghiệm được công nhận trong giờ trực/Accredited medical tests out of official time
Số hiệu/ Code: VILAS Med 065 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 27/7/2023 Địa chỉ/ Address: 60-60A Phan Xích Long, Phường 1, Quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh                             60-60A Phan Xich Long st., Ward 01, Phu Nhuan Dist., Ho Chi Minh City Địa điểm/Location:  60-60A Phan Xích Long, Phường 1, Quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh                             60-60A Phan Xich Long st., Ward 01, Phu Nhuan Dist., Ho Chi Minh City Điện thoại/ Tel:     028 3990 2468                              Fax:  028 3839 9598 E-mail:            lab.hmsg@hoanmy.com                              Website: http://www.hoanmy.com/saigon/ Lĩnh vực xét nghiệm:             Hóa sinh Discipline of medical testing: Biochemistry  
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm  (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Huyết tương Plasma (Lithium heparin) Huyết tương Plasma (Lithium heparin) Xác định lượng Ion Natri (Na+) Determination of Sodium ion (Na+) Điện cực chọn lọc ISE ISE (Ion Selective Electrode) 121-LB-QTXN-SH-5.5.25 (Architect c8000)
2. Xác định lượng Ion Kali (K+) Determination of Potassium ion (K+) Điện cực chọn lọc ISE ISE (Ion Selective Electrode) 121-LB-QTXN-SH-5.5.25 (Architect c8000)
3. Xác định lượng Ion Clo (Cl-) Determination of Cholorine ion (Cl-) Điện cực chọn lọc ISE ISE (Ion Selective Electrode) 121-LB-QTXN-SH-5.5.25 (Architect c8000)
4. Xác định lượng Cholesterol Determination of Cholesterol So màu enzymeEnzymatic colorimetric 121-LB-QTXN-SH-5.5.11 (Architect c8000)
5. Xác định lượng Triglycerid Determination of Triglycerid So màu enzymeEnzymatic colorimetric 121-LB-QTXN-SH-5.5.30 (Architect c8000)
6. Xác định lượng Glucose Determination of Glucose   Đo điểm cuối Measurement of end point 121-LB-QTXN-SH-5.5.17 (Architect c8000)
7. Xác định lượng Amylase Determination of Amylase Động học enzym Enzymatic kinetic 121-LB-QTXN-SH-5.5.5 (Architect c8000)
8. Xác định lượng axit Uric Determination of Uric acid Đo điểm cuối Measurement of end point 121-LB-QTXN-SH-5.5.1 (Architect c8000)
9. Xác định lượng Alanine Aminotransferase (ALT) Determination of Alanine Aminotransferase (ALT) Động học enzym Enzymatic kinetic 121-LB-QTXN-SH-5.5.4 (Architect c8000)
10. Xác định lượng Aspartate aminotransferase (AST) Determination of Aspartate aminotransferase (AST Động học enzym Enzymatic kinetic 121-LB-QTXN-SH-5.5.7 (Architect c8000)
11. Xác định lượng Gamma Glutamyl transferase (GGT) Determination of Gamma Glutamyl transferase (GGT Động học enzym Enzymatic kinetic 121-LB-QTXN-SH-5.5.16 (Architect c8000)
12. Xác định lượng Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) Determination of thyroid stimulating hormone (TSH) Miễn dịch vi hạt hóa phát quang  ChemiluminescentMicroparticle Immunoassay (CMIA) 121-LB-QTXN-MD-5.5.18 (Architect i2000)
13. Xác định Alpha-Fetoprotein (AFP) Determination of Alpha-Fetoprotein (AFP) Miễn dịch vi hạt hóa phát quang  ChemiluminescentMicro particle Immunoassay (CMIA) 121-LB-QTXN-MD-5.5.1 (Architect i2000)
Lĩnh vực xét nghiệm:    Huyết Học Discipline of medical testing: Hematology  
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm  (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1   Máu toàn phần Whole blood (EDTA) Xác định tế bào Bạch cầu (WBC) Determination of White Blood Cells Laser Laser 121-LB-QTXN-HH-5.5.11  (Cell-Dyn Ruby)
2   Xác định tế bào Hồng cầu (RBC) Determination of Red Blood Cells Laser Laser 121-LB-QTXN-HH-5.5.8 (Cell-Dyn Ruby)
3 Xác định tế bào Tiểu cầu (PLT)/ Determination of Platelet Laser Laser 121-LB-QTXN-HH-5.5.10 (Cell-Dyn Ruby)
4 Xác định Hemoglobin (HGB)/ Determination of Hemogolobin (HGB) Đo quang Optical measurement 121-LB-QTXN-HH-5.5.9 (Cell-Dyn Ruby)
Lĩnh vực xét nghiệm:                Vi sinh  Discipline of medical testing: Microbiology  
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm  (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1 Huyết tương Plasma (Lithium heparin)   Phát hiện kháng nguyên bề mặt viêm gan siêu vi B (HBsAg) Detected of Hepatitis B surface antigen characteristics (HBsAg) Miễn dịch vi hạt hóa phát quang  Chemiluminescent Micro particle Immunoassay (CMIA) 121-LB-QTXN-MD-5.5.15    (Architect i2000)
2 Phát hiện kháng thể kháng viêm gan siêu vi C (Anti HCV) Detected of antibody to hepatitis C Miễn dịch vi hạt hóa phát quang  Chemiluminescent Micro particle Immunoassay (CMIA) 121-LB-QTXN-MD-5.5.20 (Architect i2000)
Ghi chú/ Note: 121-LB-QTXN: Quy trình xét nghiệm nội bộ do PXN xây dựng/ Laboratory developed methods  
Ngày hiệu lực: 
27/07/2023
Địa điểm công nhận: 
60-60A Phan Xích Long, Phường 1, Quận Phú Nhuận, Tp. Hồ Chí Minh
Số thứ tự tổ chức: 
65
© 2016 by BoA. All right reserved