KHOA XÉT NGHIỆM MEDIC

Đơn vị chủ quản: 
CÔNG TY TNHH Y TẾ HÒA HẢO
Số VILAS MED: 
060
Tỉnh/Thành phố: 
TP Hồ Chí Minh
Lĩnh vực: 
Hoá sinh
Tên phòng xét nghiệm:  KHOA XÉT NGHIỆM MEDIC
Medical Testing Laboratory: MEDIC LAB (MEDIC MEDICAL CENTER)
Cơ quan chủ quản:   CÔNG TY TNHH Y TẾ HÒA HẢO
Organization: HOA HAO MEDIC COMPANY LIMITED
Lĩnh vực xét nghiệm: Hóa sinh
Field of testing: Biochemistry 
Người phụ trách/ Representative:  Trưởng khoa Bs.Nguyễn Bảo Toàn Người có thẩm quyền ký/ Approved signatory:                         
TT/No Họ và tên / Name Phạm vi / Scope
1 Nguyễn Bảo Toàn Tất cả các chỉ tiêu được công nhận/All accredited medical tests
2 Từ Thị Huệ Trang
3 Hà Thị Hồng Nhung
4 Cù Duy Bích Huệ
5 Nguyễn Tấn Dũng
6 Huỳnh Thị Minh Tâm
7 Võ Hoàng Vũ
Số hiệu/ Code: VILAS Med 060 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: 17/03/2023 Địa chỉ/ Address:        Số 254  Hòa Hảo, Phường 4, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh Địa điểm/Location:   No.254 Hoa Hao street, Ward 4, District 10, Hochiminh City Điện thoại/ Tel:     (028) 3927 0284                                                   Fax: (028) 3927 1224      E-mail:                  toanmedic@yahoo.com  or     dstovanphu@yahoo.com                    Lĩnh vực xét nghiệm:  Hóa sinh  Discipline of medical testing: Biochemistry
STT No. Loại mẫu  (chất chống đông-nếu có) Type of sample (speciment)/ anticoaggulant (if any) Tên các chỉ tiêu xét nghiệm cụ thể (The name of medical tests) Kỹ thuật xét nghiệm (Technical test) Phương pháp xét nghiệm (Test method)
1. Huyết tương (Heparin) Plasma (Heparin)   Định lượng Glucose Determination of Glucose   Động học enzym Enzymatic Kinetic       QT.TTXN.XN/shmd.01 (Abbott Alinity C) (Beckman AU5800) (Siemens Atellica CH)  
2. Định lượng Urea Determination of Urea Động học Kinectic       QT.TTXN.XN/shmd.02 (Abbott Alinity C) (Beckman AU5800) (Siemens Atellica CH)  
3. Định lượng Cholesterol Determination of Cholesterol Enzym so màu Enzymatic Colorimetric       QT.TTXN.XN/shmd.03 (Abbott Alinity C) (Beckman AU5800) (Siemens Atellica CH)  
4. Định lượng  GGT  Determination of Gamma-glutamyl transferase Động học enzym Enzymatic Kinetic      QT.TTXN.XN/shmd.04 (Abbott Alinity C) (Beckman AU5800) (Siemens Atellica CH)  
  1.  
Định lượng  AST Determination of Aspartate Aminotransferase Động học enzym Enzymatic Kinetic      QT.TTXN.XN/shmd.05 (Abbott Alinity C) (Beckman AU5800) (Siemens Atellica CH)  
6. Huyết tương (Heparin)      Plasma  (Heparin)   Định lượng AFP Determination of AFP   Hóa phát quang Chemiluminescent Immunoassay Điện hóa phát quang ElectroChemiluminescent Immunoassay   QT.TTXN.XN/shmd.06 (Abbott Alinity I) (Siemens Atellica IM) (Roche E801)  
7. Định lượng CEA  Determination of CEA Hóa phát quang Chemiluminescent Immunoassay Điện hóa phát quang ElectroChemiluminescent Immunoassay   QT.TTXN.XN/shmd.07 (Abbott Alinity I) (Siemens Atellica IM ) (Roche E801)  
8. Định lượng CA 19-9 Determination of CA 19-9 Hóa phát quang Chemiluminescent Immunoassay Điện hóa phát quang ElectroChemiluminescent Immunoassay      QT.TTXN.XN/shmd.08  (Siemens Atellica IM)  (Roche E801)  
9. Huyết tương (Heparin)     Plasma  (Heparin)    Định lượng TSH Determination of TSH   Hóa phát quang Chemiluminescent Immunoassay Điện hóa phát quang ElectroChemiluminescent Immunoassay      QT.TTXN.XN/shmd.09 (Abbott Alinity I) (Siemens Atellica IM) (Roche E801)  
10. Định lượng  Ferritin Determination of Ferritin Hóa phát quang Chemiluminescent Immunoassay  Điện hóa phát quang ElectroChemiluminescent Immunoassay   QT.TTXN.XN/shmd.10 (Abbott Alinity I) (Siemens Atellica IM) (Roche E801)  
11.  Định lượng Troponin I hs Determination of  Troponin I hs   Hóa phát quang Chemiluminescent Microparticle Immunoassay     QT.TTXN.XN/shmd.11 (Abbott Alinity I)  
12. Máu toàn phần (EDTA) Whole blood (EDTA)   Định lượng  HbA1c Determination of HbA1c Sắc ký lỏng cao áp  High performance liquid chromatography, HPLC        QT.TTXN.XN/shmd.12 (Arkray HA8180V) (Tosoh G11)  
Ghi chú /Note: QTXN: Phương pháp do KXN xây dựng/ Laboratory developed method  
Ngày hiệu lực: 
17/03/2023
Địa điểm công nhận: 
Số 254  Hòa Hảo, Phường 4, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh
Số thứ tự tổ chức: 
60
© 2016 by BoA. All right reserved