TP Hồ Chí Minh
Trung tâm Kiểm định thiết bị y tế
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Trung tâm thí nghiệm dệt may, Chi nhánh Công ty Cổ phần - Viện nghiên cứu dệt may tại Tp. Hồ Chí Minh
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Phòng hiệu chuẩn Mettler-Toledo Việt Nam
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Phòng Phân tích Môi trường
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Trung tâm Đào tạo và Dịch vụ khoa học kỹ thuật
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Phòng thí nghiệm
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
20/08/2025 - 22/08/2025 | Giới thiệu tiêu chuẩn ISO/IEC 17020:2012
| Mã Module | Tên Module | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Thời gian học | Học phí | Đã đăng ký | Đã xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VIRAS 02.1 | Giới thiệu tiêu chuẩn ISO/IEC 17020:2012 | 20/08/2025 | 1,100,000 | 0 HV/8 ĐK | 0 | ||
| VIRAS 02.2 | Tìm hiểu yêu cầu quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiếm xạ phế liệu nhập khẩu làm nguyên liệu sản xuất | 21/08/2025 | 1,100,000 | 0 HV/8 ĐK | 0 | ||
| VIRAS 02.3 | Tìm hiểu giám định máy móc thiết bị, dây chuyền công nhận đã qua sử dụng theo yêu cầu cơ quan quản lý | 22/08/2025 | 1,100,000 | 0 HV/8 ĐK | 0 |
18/08/2025 - 22/08/2025 | Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017
| Mã Module | Tên Module | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Thời gian học | Học phí | Đã đăng ký | Đã xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VILAS 08.1 | Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017 | 18/08/2025 | 1,000,000 | 27 HV/43 ĐK | 7 | ||
| VILAS 08.2 | Xây dựng tài liệu hệ thống quản lý PTN | 19/08/2025 | 1,000,000 | 19 HV/43 ĐK | 3 | ||
| VILAS 08.3 | Lựa chọn và xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp | 20/08/2025 | 1,000,000 | 25 HV/43 ĐK | 5 | ||
| VILAS 08.4 | Độ không đảm bảo đo | 21/08/2025 | 1,000,000 | 26 HV/43 ĐK | 11 | ||
| VILAS 08.5 | Đánh giá nội bộ Phòng thí nghiệm | 22/08/2025 | 1,000,000 | 38 HV/43 ĐK | 9 |
20/10/2025 - 24/10/2025 | Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017
| Mã Module | Tên Module | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Thời gian học | Học phí | Đã đăng ký | Đã xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VILAS 10.1 | Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017 | 20/10/2025 | 1,000,000 | 28 HV/36 ĐK | 0 | ||
| VILAS 10.2 | Xây dựng tài liệu hệ thống quản lý PTN | 21/10/2025 | 1,000,000 | 14 HV/36 ĐK | 0 | ||
| VILAS 10.3 | Lựa chọn và xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp | 22/10/2025 | 1,000,000 | 21 HV/36 ĐK | 0 | ||
| VILAS 10.4 | Độ không đảm bảo đo | 23/10/2025 | 1,000,000 | 19 HV/36 ĐK | 0 | ||
| VILAS 10.5 | Đánh giá nội bộ Phòng thí nghiệm | 24/10/2025 | 1,000,000 | 20 HV/36 ĐK | 0 |
09/10/2025 - 10/10/2025 | Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017
| Mã Module | Tên Module | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Thời gian học | Học phí | Đã đăng ký | Đã xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VILAS 13.1 | Quản lý rủi ro và cơ hội theo yêu cầu ISO/IEC 17025 | 09/10/2025 | 1,000,000 | 29 HV/25 ĐK | 28 | ||
| VILAS 13.2 | Quy tắc ra quyết định | 10/10/2025 | 1,000,000 | 29 HV/25 ĐK | 28 |
Pagination
- Trang trước
- Trang 23
- Next page