TP Hồ Chí Minh
Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc Thú Y Trung Ương II
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
CÔNG TY TNHH GIÁM ĐỊNH VINACONTROL THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Trung tâm đo lường - hiệu chuẩn Kim Thịnh
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Phòng Kiểm tra thử nghiệm - Thiên Long
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Khoa Xét nghiệm, Bệnh viện đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Phòng thí nghiệm Kymdan
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
Trung tâm Kiểm chuẩn Xét nghiệm Thành phố
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
TRUNG TÂM ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG VIỄN THÔNG
Trình duyệt của bạn hiện không hỗ trợ xem trước file PDF. Vui lòng sử dụng các liên kết bên dưới để xem hoặc tải file.
29/10/2024 - 29/10/2024 | Quản lý Phòng thí nghiệm theo tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017
| Mã Module | Tên Module | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Thời gian học | Học phí | Đã đăng ký | Đã xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VILAS T10.1 | Tiêu chuẩn ISO/IEC 17025:2017 | 04/11/2024 | 04/11/2024 | 900,000 | 27 HV/35 ĐK | 3 | |
| VILAS T10.2 | Xây dựng tài liệu hệ thống quản lý | 05/11/2024 | 05/11/2024 | 900,000 | 24 HV/35 ĐK | 1 | |
| VILAS T10.3 | Lựa chọn và xác nhận giá trị sử dụng của phương pháp | 06/11/2024 | 06/11/2024 | 900,000 | 22 HV/35 ĐK | 1 | |
| VILAS T10.4 | Độ không đảm bảo đo | 07/11/2024 | 07/11/2024 | 900,000 | 14 HV/35 ĐK | 1 | |
| VILAS T10.5 | Đánh giá nội bộ | 08/11/2024 | 08/11/2024 | 900,000 | 20 HV/35 ĐK | 3 |
22/10/2024 - 22/10/2024 | ISO 15189:2022
| Mã Module | Tên Module | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Thời gian học | Học phí | Đã đăng ký | Đã xác nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MED T07.1 | Tiêu chuẩn ISO 15189:2022 | 28/10/2024 | 28/10/2024 | 1,100,000 | 18 HV/11 ĐK | 4 |
Pagination
- Trang trước
- Trang 24
- Next page