Khoa vệ sinh an toàn và lao động

Đơn vị chủ quản: 
Viện sức khoẻ nghề nghiệp và môi trường
Số VILAS: 
852
Tỉnh/Thành phố: 
Hà Nội
Lĩnh vực: 
Hóa
DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN LIST OF ACCREDITED TESTS (Kèm theo quyết định số: /QĐ-VPCNCL ngày tháng 12 năm 2023 của Giám đốc Văn phòng Công nhận Chất lượng) AFL01/12 Lần ban hành/Issued No: 3.00 Soát xét/ngày/ Revised/dated: Trang/Page:1/3 Tên phòng thí nghiệm: Khoa vệ sinh an toàn và lao động Laboratory: Department of Occupational Hygiene and Safety Cơ quan chủ quản: Viện sức khoẻ nghề nghiệp và môi trường Organization: National Institute of Occupation and Evironmental Health Lĩnh vực thử nghiệm: Hoá Field of testing: Chemical Người quản lý: Đinh Xuân Ngôn Laboratorymanager: Người có thẩm quyền ký/Approved signatory: TT Họ và tên/ Name Phạm vi được ký/ Scope 1. Đinh Xuân Ngôn Các phép thử được công nhận/ Accredited tests 2. Trịnh Văn Nghinh 3. Nguyễn Thị Thanh Hải Số hiệu/ Code: VILAS 852 Hiệu lực công nhận/ Period of Validation: Kể từ ngày /12/ 2023 đến ngày /12/ 2026 Địa chỉ/ Address: Số 57 Lê Quý Đôn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội Địa điểm/Location: Số 57 Lê Quý Đôn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội Điện thoại/ Tel: 02439717329 Fax: 0243821894 E-mail: vsatld.nioeh@gmail.com Website: www.nioeh.org.vn DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN LIST OF ACCREDITED TESTS VILAS 852 AFL01/12 Lần ban hành/Issued No: 3.00 Soát xét/ngày/ Revised/dated: Trang/Page:2/3 Lĩnh vực thử nghiệm: Hoá Field of testing: Chemical TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method 1. Không khí nơi làm việc Workplace air Xác định nhiệt độ Determination of temperature Đến/to: 500C TCVN 5508: 2009 2. Xác định độ ẩm Determination of hummidity Đến/to: 90% RH TCVN 5508: 2009 3. Xác định tốc độ gió Determination of wind Speed Đến/to: 5 m/s TCVN 5508: 2009 4. Đo tiếng ồn Determination of noise (20  130) dBA TCVN 7878-1:2018 5. Đo ánh sáng Determination of light (1 ~ 400.000) Lux QCVN 22/2016/BYT 6. Xác định nồng độ bụi toàn phần Phương pháp cân trọng lượng Determination of total dust Weight method 0,10 mg/m3 TCVN 5704: 1993 7. Xác định nồng độ bụi hô hấp Phương pháp cân trọng lượng Determination of respirable dust Weight method 0,06 mg/m3 TCVN 5704: 1993 8. Xác định nồng độ bụi toàn phần và hô hấp Phương pháp sử dụng thiết bị đọc trực tiếp Determination of total and respirable Dust Direct reading instrument method (0,001 ~ 2500) mg/m3 TCVN 5704: 1993 9. Đo bức xạ nhiệt Determination of thermal radiation (1~1300) W/m2) TCVN 5508: 2009 10. Đo bức xạ tử ngoại Determination of ultraviolet radiation (0,01~20) μW/cm2) QCVN 23/2016/BYT 11. Đo điện từ trường tần số công nghiệp Determination of industrial frequency electromagnetic fields (0,001~15) kV/m (0,001~400) A/m QCVN 25/2016/BYT DANH MỤC PHÉP THỬ ĐƯỢC CÔNG NHẬN LIST OF ACCREDITED TESTS VILAS 852 AFL01/12 Lần ban hành/Issued No: 3.00 Soát xét/ngày/ Revised/dated: Trang/Page:3/3 TT Tên sản phẩm, vật liệu được thử/ Materials or product tested Tên phép thử cụ thể/ The name of specific tests Giới hạn định lượng (nếu có)/ Phạm vi đo Limit of quantitation (if any)/range of measurement Phương pháp thử/ Test method 12. Không khí nơi làm việc Workplace air Đo điện từ trường tần số cao Determination of high frequency electromagnetic (0,1~200) V/m (0,1~30) A/m (0,1~2000) μW/cm2 QCVN 21/2016/BYT 13. Đo rung toàn thân Determination of body vibration (0,001~20) m/s2 TCVN 6964-1: 2001 14. Đo rung cục bộ Determination of hand-arm vibration (local vibration) (0,001~25) m/s2 TCVN 5127: 1990 15. Phân tích hàm lượng silic tự do phương pháp Polijaeva Determination of free Silica content Polijaeva method 0,44% NIOEH.OHS.HDPP.14 (15/10/2019) Chú thích/Note: - NIOEH.OHS.HDPP: phương pháp thử nội bộ phòng thí nghiệm/laboratory’s developed method - QCVN …/2016/BYT: Qui chuẩn Việt Nam/ Technical regulations
Ngày hiệu lực: 
13/12/2026
Địa điểm công nhận: 
Số 57 Lê Quý Đôn, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Số thứ tự tổ chức: 
852
© 2016 by BoA. All right reserved