Phòng thí nghiệm

Phòng thí nghiệm

Mã số Tên phòng Thời gian hủy Tình trạng
1044 Trung tâm Kiểm nghiệm Bắc Giang Hiệu lực
1529 Phòng Công nghệ - KCS Hiệu lực
785 Trung tâm Kiểm nghiệm Dược phẩm - Mỹ phẩm tỉnh Ninh Bình Hiệu lực
498 Phòng Đo lường Thử nghiệm Hiệu lực
993 Phòng Kỹ thuật Hiệu lực
1528 Phòng kiểm soát chất lượng Hiệu lực
308 Bộ phận hóa nghiệm - Phòng Kế hoạch Đầu tư và An toàn Hiệu lực
1356 Trung tâm Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm tỉnh Kiên Giang Hiệu lực
472 Bộ phận thử nghiệm - Phòng quản lý chất lượng Hiệu lực
1527 Phòng Kiểm soát Chất lượng Hiệu lực
070 Phòng nghiên cứu công nghệ Môi trường Hiệu lực
252 Trung tâm Kiểm nghiệm Thuốc Thú Y Trung Ương II Hiệu lực
1051 Trung tâm Phân tích và Kiểm định Hiệu lực
754 Ban Bảo dưỡng sửa chữa - Trung tâm hiệu chuẩn và thử nghiệm thiết bị Hiệu lực
997 Phòng Phân tích – Kiểm nghiệm Hiệu lực
103 Trung tâm Đo lường Chất lượng Viễn thông Hiệu lực
176 Phòng thí nghiệm Hiệu lực
1361 Phòng Kỹ Thuật & Kiểm Soát Chất Lượng Hiệu lực
1503 Phòng kỹ thuật Hiệu lực
1492 Trung tâm Phân tích và Chế biến khoáng sản Hiệu lực
1491 Phòng phân tich khí Cryotech - Công ty Cổ phần Cryotech Việt Nam Hiệu lực
715 Phòng Phân tích Thí nghiệm Tổng hợp Địa lý Hiệu lực
903 Phòng thử nghiệm Hóa Lý Hiệu lực
1079 Phòng thử nghiệm điện Hiệu lực
740 Khoa Xét nghiệm - Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng Hiệu lực
1129 Phòng thử nghiệm Nicotex Nam Thái Dương Hiệu lực
1348 Trung tâm Thí nghiệm Hiệu lực
825 Phòng thử nghiệm khoáng sản Núi Pháo Hiệu lực
1031 Trung tâm Kiểm định và kỹ thuật công nghiệp Hiệu lực
1304 Phòng thí nghiệm Hiệu lực
1300 Phòng hoá nghiệm Hiệu lực
1283 Phòng kỹ thuật công nghệ Hiệu lực
1267 Phòng thử nghiệm Môi trường Hiệu lực
1243 Trung tâm Phân tích Hiệu lực
1011 Trung tâm Kiểm nghiệm tỉnh Lào Cai Hiệu lực
965 Phòng thí nghiệm KCS Hiệu lực
771 Trung tâm Kiểm định và Kiểm nghiệm hàng hóa tỉnh Lào Cai Hiệu lực
764 Khoa Xét nghiệm - Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng Hiệu lực
731 Khoa Xét nghiệm - Chẩn đoán hình ảnh - Thăm dò chức năng Hiệu lực
669 Bộ phận thí nghiệm KCS Hiệu lực
654 Phòng Thí nghiệm Trung tâm Hiệu lực
492 Labo xét nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm Hiệu lực
174 Phòng Quan trắc và Công nghệ Môi trường Hiệu lực
140 Phòng Quản lý Chất lượng – Thử nghiệm Hiệu lực
1369 Phòng Kiểm định thiết bị và vật liệu xây dựng Hiệu lực
999 Phòng Kiểm chuẩn đo lường chất lượng trang thiết bị y tế Hiệu lực
1030 Phòng Thử nghiệm hiệu chuẩn Hiệu lực
518 Phòng Thử nghiệm nông nghiệp Hiệu lực
910 Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường Hiệu lực
734 Trung tâm đo lường - hiệu chuẩn Kim Thịnh Hiệu lực

Trang

© 2016 by BoA. All right reserved